Toyota Yaris 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi số #1 Việt Nam

Các phiên bản xe:

Toyota Yaris 1.5G CVT

Giá bán chỉ từ:

668,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Yaris
Thông sốToyota Yaris 1.5G CVT
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)4.140 x 1.730 x 1.500
Chiều dài cơ sở (mm)2.550
Chiều rộng cơ sở(trước/sau)1.460/1.445
Khoảng sáng gầm xe (mm)135
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)42
Trọng lượngKhông tải1.120
Toàn tải1.550
Động cơ & Vận hành
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trước
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tử
Tiêu thụ nhiên liệu(Lít/100km)Trong đô thị8.23
Ngoài đô thị5.32
Kết hợp6.38
Động cơLoại động cơ2NR-FE (1.5L)
Hộp sốSố tự động vô cấp
Công suất (Hp/rpm)107/6000
Mô-men xoắn (Nm/rpm)140/4200
Dung tích xy-lanh (cc)1.496
Ngoại thất
Đèn phanh trên caoLED
Đèn sương mùLED (trước)
Tay nắm cửa ngoài xeMạ Chrome
Gạt nước kính trướcGián đoạn (điều chỉnh thời gian)
Sấy kínhSấy kính sau
Ăng-tenVây cá
Thanh cản giảm va chạm(trước/sau)Cùng màu thân xe
Lưới tản nhiệtMạ
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLED
Đèn chiếu xaLED
Đèn pha tự động
Nhắc nhở đèn bật
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Nội thất
Số chỗ ngồi5
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa điện
Khóa cửa điều khiển từ xa
Ga tự động(Cruise Control)
Tay nắm cửa trong xeMạ bạc
Gương chiếu hậu trong xe2 chế độ ngày và đêm
KínhChỉnh điệnCó (1 chạm, chống kẹt bên người lái)
Vô lăngLoại tay lái3 chấu
Chất liệuBọc da
Tích hợpĐiều chỉnh âm thanh
Số hướng điều chỉnhChỉnh tay 2 hướng
GhếChất liệuDa
Ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Ghế hành khách trướcChỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2Gập lưng ghế 60:40
Hệ thống điều hòaTự động
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitron
Đèn báo chế độ Eco
Màn hình hiển thị đa thông tin
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Hệ thống âm thanhMàn hình thông tin giải tríMàn hình cảm ứng
Số loa06 loa
Kết nối Bluetooth
Điều khiển bằng giọng nói
Cổng USB
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minh
An toàn - An ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Bàn đạp phanh tự đổ
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Cột lái tự đổ
Hệ thống cân bằng điện tử
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
CameraLùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau/Góc trước/Góc sau
Số túi khí7
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái
Dây đai an toàn3 điểm ELR, 5 vị trí
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn)
Khung xe GOA
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Hệ thống báo động
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa tản nhiệt 15"/Đĩa đặc 15"
Hệ thống treo(trước/sau)MacPherson/Thanh xoắn
Cỡ lốp (trước/sau)195/50 R16;195/50 R16
La-zăngMâm đúc
Cơ cấu láiTrợ lực điện
Lốp dự phòng195/50 R16, Mâm đúc/Alloy