Toyota Wigo 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi, cập nhật mới nhất

Các phiên bản xe:

Toyota Wigo 5MT

Giá bán chỉ từ:

352,000,000 VNĐ

Toyota Wigo 4AT

Giá bán chỉ từ:

385,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Wigo
Thông sốToyota Wigo 5MTToyota Wigo 4AT
Kích thước - Trọng lượng
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)3333
Bán kính vòng quay tối thiểu4,74,7
Khoảng sáng gầm xe (mm)160160
Chiều dài cơ sở (mm)2.4552.455
Chiều rộng cơ sở(trước/sau)1410/14051410/1405
Dài x Rộng x Cao (mm)3660 x 1600 x 15203660 x 1600 x 1520
Trọng lượngKhông tải870965
Toàn tải12901290
Ngoại thất
Đèn phanh trên caoLEDLED
Tay nắm cửa ngoài xeCùng màu thân xeCùng màu thân xe
Sấy kínhSấy kính sauSấy kính sau
Gạt nước kính trướcGián đoạnGián đoạn
Ăng-tenDạng thườngDạng thường
Cánh lướt gió
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnHalogen Dạng bóng chiếuHalogen Dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xaHalogen phản xạ đa hướngHalogen phản xạ đa hướng
Đèn sương mù
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Gập điện
Nội thất
Số chỗ ngồi55
Gương chiếu hậu trong xe2 chế độ ngày & đêm2 chế độ ngày & đêm
Tay nắm cửa trong xeMạ bạcMạ bạc
Khóa cửa điện
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa điều khiển từ xa
KínhChỉnh điện(tự động xuống bên lái)(tự động xuống bên lái)
Vô lăngLoại tay lái3 chấu3 chấu
Chất liệuNhựaNhựa
Tích hợpĐiều chỉnh âm thanhĐiều chỉnh âm thanh
GhếGhế láiChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướng
Ghế hành khách trướcChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướng
Chất liệuNỉNỉ
Túi đựng đồ sau lưng ghếGhế trướcGhế trước
Hàng ghế thứ 2Gập hoàn toànGập hoàn toàn
Hệ thống điều hòaChỉnh tayvới chế độ Max Coolvới chế độ Max Cool
Cụm đồng hồLoại đồng hồDigitalDigital
Nhắc nhở đèn bật
Đèn báo chế độ Eco
Đèn cảnh báo thắt dây an toànGhế láiGhế lái
Đèn cảnh báo cửa mở
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Màn hình hiển thị đa thông tin
Hệ thống âm thanhMàn hình thông tin giải tríMàn hình cảm ứng 7 inchMàn hình cảm ứng 7 inch
Cổng kết nối âm thanh (AUX)
Số loa04 loa04 loa
Kết nối Bluetooth
Kết nối điện thoại thông minh
Động cơ & Vận hành
Các chế độ láiChế độ lái Eco, Thể thaoChế độ lái Eco, Thể thao
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4
Hệ thống truyền độngCầu trướcCầu trước
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tửPhun xăng điện tử
Tiêu thụ nhiên liệu(Lít/100km)Ngoài đô thị4,214,36
Trong đô thị6,86,87
Kết hợp5,165,3
Động cơLoại động cơ3NR-VE3NR-VE
Kiểu động cơ4 xy-lanh thẳng hàng4 xy-lanh thẳng hàng
Dung tích xy-lanh (cc)11971197
Hộp sốSố sàn 5 cấpSố tự động 4 cấp
Công suất (Hp/rpm)87/600087/6000
Mô-men xoắn (Nm/rpm)108/4200108/4200
An toàn - An ninh
Hệ thống báo động
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauSau
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Dây đai an toàn3 điểm ELR, 5 vị trí3 điểm ELR, 5 vị trí
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX
Hệ thống mở khóa cần số
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Phanh đĩa/Tang trốngPhanh đĩa/Tang trống
Hệ thống treo(trước/sau)Độc lập Macpherson/Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộnĐộc lập Macpherson/Trục xoắn bán độc lập với lò xo cuộn
Cỡ lốp (trước/sau)175/65 R14;175/65 R14175/65 R14;175/65 R14
La-zăngHợp kimHợp kim
Cơ cấu láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện