Toyota Innova 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi số #1 Việt Nam

Các phiên bản xe:

Toyota Innova E 2.0MT

Giá bán chỉ từ:

750,000,000 VNĐ

Toyota Innova G 2.0AT

Giá bán chỉ từ:

865,000,000 VNĐ

Toyota Innova Venturer

Giá bán chỉ từ:

879,000,000 VNĐ

Toyota Innova V 2.0AT

Giá bán chỉ từ:

989,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Innova
Thông sốToyota Innova E 2.0MTToyota Innova G 2.0ATToyota Innova VenturerToyota Innova V 2.0AT
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)4.735 x 1.830 x 1.7954.735 x 1.830 x 1.7954.735 x 1.830 x 1.7954.735x1.830x1.795
Chiều dài cơ sở (mm)2.7502.7502.7502.750
Chiều rộng cơ sở(trước/sau)1.540/1.5401.540/1.5401.540/1.5401.530/1.530
Khoảng sáng gầm xe (mm)178178178178
Bán kính vòng quay tối thiểu5,45,45,45,4
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)55555555
Trọng lượngKhông tải1.7001.7551.7551.755
Toàn tải2.3302.3402.3402.340
Ngoại thất
Đèn chạy ban ngày
Đèn phanh trên caoLEDLEDLEDLED
Sấy kínhSấy kính sauSấy kính sauSấy kính sauSấy kính sau
Tay nắm cửa ngoài xeMạ ChromeMạ ChromeMạ ChromeMạ Chrome
Gạt nước kính trướcGián đoạn, điều chỉnh thời gianGián đoạn, điều chỉnh thời gianGián đoạn, điều chỉnh thời gianGián đoạn, điều chỉnh thời gian
Ăng-tenDạng vây cáDạng vây cáDạng vây cáDạng vây cá
Cánh lướt gió
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnHalogen, phản xạ đa chiềuLED dạng thấu kínhLED dạng thấu kínhLED dạng thấu kính
Đèn chiếu xaHalogen, phản xạ đa chiềuHalogen, phản xạ đa chiềuHalogen, phản xạ đa chiềuHalogen, phản xạ đa chiều
Đèn pha tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường ( tắt chậm)
Đèn sương mùHalogenLEDLEDLED
Hệ thống cân bằng góc chiếuChỉnh cơTự độngTự độngTự động
Cụm đèn sauBóng thường
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Gập điện
Tích hợp đèn chào mừng
Nội thất
Số chỗ ngồi7777
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Chế độ vận hànhECO và POWERECO và POWERECO và POWERECO và POWER
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Khóa cửa điều khiển từ xa
Gương chiếu hậu trong xe2 chế độ ngày & đêm2 chế độ ngày & đêm2 chế độ ngày & đêm2 chế độ ngày & đêm
Tay nắm cửa trong xeCùng màu nội thấtCùng màu nội thấtCùng màu nội thấtCùng màu nội thất
Chìa khóa thông minh
KínhChỉnh điệnMột chạmMột chạm, chống kẹt tất cả các cửaMột chạm, chống kẹt tất cả các cửaMột chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chống kẹtPhía người lái
Vô lăngLoại tay lái3 chấu3 chấu3 chấu3 chấu
Chất liệu3 chấu, urethane, mạ bạcBọc da, ốp gỗ, mạ bạcBọc da, ốp gỗ, mạ bạcBọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Tích hợpHệ thống âm thanh, điện thoại rảnh tay & màn hình hiển thị đa thông tinĐiều chỉnh âm thanhĐiều chỉnh âm thanhĐiều chỉnh âm thanh
Số hướng điều chỉnhChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướng
GhếChất liệuNỉ cao cấpNỉ cao cấpNỉ cao cấpDa
Ghế láiChỉnh cơ 6 hướngChỉnh cơ 6 hướngChỉnh cơ 6 hướngChỉnh điện 8 hướng
Ghế hành khách trướcChỉnh cơ 4 hướngChỉnh cơ 4 hướngChỉnh cơ 4 hướngChỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2Gập 60:40, chỉnh cơ 4 hướngGập 60:40, chỉnh cơ 4 hướngGập 60:40, chỉnh cơ 4 hướngGhế rời, chỉnh cơ 4 hướng, có tựa tay
Tựa tay hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ 3Ngả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bênNgả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bênNgả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bênNgả lưng ghế, gấp 50:50, gập sang 2 bên
Hệ thống điều hòaTự động2 dàn lạnh2 dàn lạnh2 dàn lạnh
Chỉnh tay2 giàn lạnh
Cụm đồng hồLoại đồng hồAnalogOptitronOptitronOptitron
Màn hình hiển thị đa thông tinMàn hình đơn sắcMàn hình TFT 4.2-inchMàn hình TFT 4.2-inchMàn hình TFT 4.2-inch
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Hệ thống âm thanhMàn hình thông tin giải tríMàn hình cảm ứng 7 inch, Kết nối điện thoại thông minhMàn hình cảm ứng 8 inch, Kết nối điện thoại thông minhMàn hình cảm ứng 8 inch, Kết nối điện thoại thông minhMàn hình cảm ứng 8 inch, Kết nối điện thoại thông minh
Số loa06 loa06 loa06 loa06 loa
Kết nối Bluetooth
Cổng USB
Động cơ & Vận hành
Các chế độ láiChế độ lái Eco, Thể thaoChế độ lái Eco, Thể thaoChế độ lái Eco, Thể thaoChế độ lái Eco, Thể thao
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4Euro 4Euro 4
Hệ thống truyền độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tửPhun xăng điện tửPhun xăng điện tửPhun xăng điện tử
Tiêu thụ nhiên liệu(Lít/100km)Trong đô thị12.512.6912.6712.63
Ngoài đô thị8.17.957.88.08
Kết hợp9.79.79.69.75
Động cơLoại động cơĐộng cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHCĐộng cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHCĐộng cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHCĐộng cơ xăng, VVT-i kép, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Hộp sốSố tay 5 cấpSố tự động 6 cấpSố tự động 6 cấpSố tự động 6 cấp
Công suất (Hp/rpm)102/5600102/5600102/5600102/5600
Mô-men xoắn (Nm/rpm)183/4000183/4000183/4000183/4000
Dung tích xy-lanh (cc)1.9981.9981.9981.998
An toàn - An ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
CameraLùiLùiLùiLùi
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái
Dây đai an toàn3 điểm (8 vị trí)3 điểm (8 vị trí)3 điểm (8 vị trí)3 điểm (7 vị trí)
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Hệ thống báo động
Cảm biếnTrước:2/Sau:4Trước:2/Sau:4Trước:2/Sau:4Trước:2/Sau:4
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa thông gió/Đĩa đặcĐĩa thông gió/Đĩa đặcĐĩa thông gió/Đĩa đặcĐĩa thông gió/Đĩa đặc
Hệ thống treo(trước/sau)Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng/Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bênTay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng/Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bênTay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng/Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bênTay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng/Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên
Cỡ lốp (trước/sau)205/65R16;205/65R16205/65R16;205/65R16205/65R16;205/65R16215/55R17;215/55R17
Cơ cấu láiThủy lựcThủy lựcThủy lựcThủy lực