Toyota Fortuner 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi mới nhất

Các phiên bản xe:

Toyota Fortuner 2.4MT 4x2

Giá bán chỉ từ:

995,000,000 VNĐ

Toyota Fortuner 2.4AT 4x2

Giá bán chỉ từ:

1,080,000,000 VNĐ

Toyota Fortuner 2.7AT 4x2

Giá bán chỉ từ:

1,130,000,000 VNĐ

Toyota Fortuner Legender 2.4AT 4X2

Giá bán chỉ từ:

1,195,000,000 VNĐ

Toyota Fortuner 2.7 AT 4x4

Giá bán chỉ từ:

1,230,000,000 VNĐ

Toyota Fortuner 2.8AT 4x4

Giá bán chỉ từ:

1,388,000,000 VNĐ

Toyota Fortuner Legender 2.8AT 4x4

Giá bán chỉ từ:

1,426,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Fortuner
Thông sốToyota Fortuner 2.4MT 4x2Toyota Fortuner 2.4AT 4x2Toyota Fortuner 2.7AT 4x2Toyota Fortuner Legender 2.4AT 4X2Toyota Fortuner 2.7 AT 4x4Toyota Fortuner 2.8AT 4x4Toyota Fortuner Legender 2.8AT 4x4
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)4.795 x 1.855 x 1.8354.795 x 1.855 x 1.8354.795 x 1.855 x 1.8354.795 x 1.855 x 1.8354.795 x 1.855 x 1.8354.795 x 1.855 x 1.8354.795 x 1.855 x 1.835
Chiều dài cơ sở (mm)2.7452.7452.7452.7452.7452.7452.745
Khoảng sáng gầm xe (mm)279279279279279279279
Bán kính vòng quay tối thiểu5,85,85,85,85,85,85,8
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)80808080808080
Trọng lượngKhông tải1.5201.5201.5201.5201.5201.5201.520
Toàn tải2.0302.0302.0302.0302.0302.0302.030
Ngoại thất
Đèn phanh trên caoLEDLEDLEDLEDLEDLEDLED
Đèn sương mùLED (trước)LED (trước)LEDLED (trước/sau)LEDLED (trước)LED (trước/sau)
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLEDLEDLEDLEDLEDLEDLED
Đèn chiếu xaLEDLEDLEDLEDLEDLEDLED
Đèn chạy ban ngày
Đèn pha tự động
Hệ thống cân bằng góc chiếuTự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường ( tắt chậm)
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Nội thất
Số chỗ ngồi5555555
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe2 chế độ ngày và đêmChống chói tự độngChống chói tự độngChống chói tự độngChống chói tự độngChống chói tự độngChống chói tự động
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa điệnTự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Khóa cửa điều khiển từ xa
Cốp xeĐiều khiển điệnĐiều khiển điện, mở cốp rảnh tayĐiều khiển điệnĐiều khiển điện, mở cốp rảnh tayĐiều khiển điện, mở cốp rảnh tay
Ga tự động(Cruise Control)
KínhKính cửa sổĐiều chỉnh điệnĐiều chỉnh điệnĐiều chỉnh điệnĐiều chỉnh điệnĐiều chỉnh điệnĐiều chỉnh điệnĐiều chỉnh điện
Vô lăngLoại tay lái3 chấu3 chấu3 chấu3 chấu3 chấu3 chấu3 chấu
Chất liệuUrethaneBọc da, ốp gỗ, mạ bạc Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Tích hợpĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, cảnh báo chệch làn đườngĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tayĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tayĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, cảnh báo chệch làn đườngĐiều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, cảnh báo chệch làn đường
GhếGhế láiChỉnh tay 6 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướng
Ghế hành khách trướcChỉnh tay 4 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướng
Chất liệuNỉ Da Da Da Da Da Da
Hệ thống điều hòaTự động2 giàn lạnh2 giàn lạnh2 giàn lạnh2 giàn lạnh2 giàn lạnh2 giàn lạnh
Chỉnh tay2 giàn lạnh
Cụm đồng hồMàn hình hiển thị đa thông tinmàn hình màu TFT 4.2màn hình màu TFT 4.2màn hình màu TFT 4.2màn hình màu TFT 4.2màn hình màu TFT 4.2màn hình màu TFT 4.2màn hình màu TFT 4.2
Đèn báo chế độ Eco
Hệ thống âm thanhMàn hình thông tin giải tríMàn hình cảm ứng 8” navigation DVD cảm ứng 7”Màn hình cảm ứng 8” navigation Màn hình cảm ứng 8” navigation Màn hình cảm ứng 8” navigation Màn hình cảm ứng 8” navigation Màn hình cảm ứng 8” navigation
Số loa11 loa JBL06 loa06 loa06 loa11 loa JBL11 loa JBL11 loa JBL
Cổng kết nối âm thanh (AUX)
Kết nối điện thoại thông minh
Cổng USB
Động cơ & Vận hành
Các chế độ lái
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4Euro 4Euro 4Euro 4Euro 4Euro 4
Hệ thống truyền độngDẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử Dẫn động cầu sauDẫn động cầu sauDẫn động cầu sauDẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử
Hệ thống nhiên liệuPhun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun xăng điện tử Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun xăng điện tử Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Tiêu thụ nhiên liệu(Lít/100km)Ngoài đô thị6.096.799.27.149.47.077.32
Trong đô thị8.659.0514.6210.21149.8610.85
Kết hợp7.037.6311.28.2811.18.118.63
Động cơLoại động cơ1GD-FTV (2.8L)2GD-FTV (2.4L)2TR-FE (2.7L)2GD-FTV (2.4L)2TR-FE (2.7L)1GD-FTV (2.8L)1GD-FTV (2.8L)
Dung tích xy-lanh (cc)2.7552.3932.6942.3932.6942.7552.755
Hộp sốSố sàn 6 cấpSố tự động 6 cấpSố tự động 6 cấpSố tự động 6 cấpSố tự động 6 cấpSố tự động 6 cấpSố tự động 6 cấp
Công suất (Hp/rpm)201 / 3400147 / 3400122 (164) / 5200147 / 3400122 (164) / 5200201 / 3400201 / 3400
Mô-men xoắn (Nm/rpm)500 / 1600400 / 1600245 / 4000400 / 1600245 / 4000500 / 1600500 / 1600
An toàn - An ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
Chức năng kiểm soát lực kéo TCSCó (A-TRC) Có (A-TRC) Có (A-TRC) Có (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
CameraLùi360 độ360 độ360 độ
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau/Góc trước/Góc sauSau/Góc trước/Góc sauSau/Góc trước/Góc sauSau/Góc trước/Góc sauSau/Góc trước/Góc sauSau/Góc trước/Góc sauSau/Góc trước/Góc sau
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía trước
Dây đai an toàn3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí
Bàn đạp phanh tự đổ
Cột lái tự đổ
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Hệ thống báo động
Cảnh báo chệch làn đường
Điều khiển hành trình thông minh SCC
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa tản nhiệt/ĐĩaĐĩa tản nhiệt/ĐĩaĐĩa tản nhiệt/ĐĩaĐĩa tản nhiệt/ĐĩaĐĩa tản nhiệt/ĐĩaĐĩa tản nhiệt/ĐĩaĐĩa tản nhiệt/Đĩa
Hệ thống treo(trước/sau)Độc lập Macpherson/Double WishboneĐộc lập Macpherson/Double WishboneĐộc lập Macpherson/Double WishboneĐộc lập Macpherson/Double WishboneĐộc lập Macpherson/Double WishboneĐộc lập Macpherson/Double WishboneĐộc lập Macpherson/Double Wishbone
Cỡ lốp (trước/sau)265/60R18;265/60R18265 / 65R17;265 / 65R17265 / 65R17;265 / 65R17265/60R18;265/60R18265/60R18;265/60R18265/60R18;265/60R18265/60R18;265/60R18
La-zăngMâm đúc Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc Mâm đúc
Cơ cấu láiTrợ lực lái điệnThủy lực biến thiên theo tốc độTrợ lực lái điệnThủy lực biến thiên theo tốc độTrợ lực lái điệnThủy lực biến thiên theo tốc độTrợ lực lái điệnThủy lực biến thiên theo tốc độTrợ lực lái điệnThủy lực biến thiên theo tốc độTrợ lực lái điệnThủy lực biến thiên theo tốc độTrợ lực lái điệnThủy lực biến thiên theo tốc độ