Toyota Corolla Altis 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh mới nhất

Các phiên bản xe:

Toyota Corolla Altis 1.8E CVT

Giá bán chỉ từ:

733,000,000 VNĐ

Toyota Corolla Altis 1.8G CVT

Giá bán chỉ từ:

763,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Corolla Altis
Thông sốToyota Corolla Altis 1.8E CVTToyota Corolla Altis 1.8G CVT
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)4.640 x 1.775 x 1.4604.640 x 1.775 x 1.460
Chiều dài cơ sở (mm)2.7002.700
Chiều rộng cơ sở(trước/sau)1.520/1.5201.520/1.520
Khoảng sáng gầm xe (mm)130130
Bán kính vòng quay tối thiểu5.45.4
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)5555
Dung tích khoang hành lý470470
Trọng lượngKhông tải1.2651.265
Toàn tải1.6701.670
Ngoại thất
Đèn phanh trên caoLEDLED
Đèn sương mùLED (trước)LED (trước)
Tay nắm cửa ngoài xeCùng màu thân xe với viền bạc (tích hợp chức năng mở cửa thông minh)Cùng màu thân xe với viền bạc (tích hợp chức năng mở cửa thông minh)
Gạt nước kính trướcGián đoạn, điều chỉnh thời gianTự động
Sấy kínhSấy kính sauSấy kính sau
Ăng-tenIn trên kính hậuIn trên kính hậu
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnHalogen phản xạ đa hướngLED Projector
Đèn chiếu xaHalogen phản xạ đa hướngLED Projector
Đèn chạy ban ngàyLEDLED
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Đèn pha tự động
Hệ thống cân bằng góc chiếuTự động
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoài xeTích hợp đèn báo rẽ
Chỉnh điện
Gương bên phải tự động điều chỉnh khi vào số lùi
Gập điệnTự động
Nội thất
Số chỗ ngồi55
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa điện
Khóa cửa điều khiển từ xa
Ga tự động(Cruise Control)
Tay nắm cửa trong xeMạ bạcMạ bạc
Gương chiếu hậu trong xe2 chế độ ngày và đêmChống chói tự động
KínhChỉnh điệnTự động lên/xuống vị trí người láiTự động lên/xuống vị trí người lái
Vô lăngLoại tay lái3 chấu3 chấu
Chất liệuBọc daBọc da
Tích hợp
Số hướng điều chỉnhChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướng
GhếChất liệuDaDa
Ghế láiChỉnh điện 10 hướngChỉnh điện 10 hướng
Ghế hành khách trướcChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2Gập lưng ghế 60:40Gập lưng ghế 60:40
Tựa tay hàng ghế thứ 2Khay đựng ly + ốp sơn màu bạcKhay đựng ly + ốp sơn màu bạc
Hệ thống điều hòaTự động
Cụm đồng hồLoại đồng hồOptitronOptitron
Đèn báo chế độ Eco
Màn hình hiển thị đa thông tinmàumàu
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Hệ thống âm thanhMàn hình thông tin giải tríDVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch/7DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inch/7
Số loa04 loa06 loa
Kết nối Bluetooth
Cổng USB
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minhApple Car Play & Android AutoApple Car Play & Android Auto
Động cơ & Vận hành
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trướcDẫn động cầu trước
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tửPhun xăng điện tử
Tiêu thụ nhiên liệu(Lít/100km)Trong đô thị8.68.6
Ngoài đô thị5.2 5.2
Kết hợp 6.5 6.5
Động cơLoại động cơ2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS2ZR-FE, 16 van DOHC, VVT-i kép, ACIS
Hộp sốSố tự động vô cấpSố tự động vô cấp
Công suất (Hp/rpm)138/6400138/6400
Mô-men xoắn (Nm/rpm)172/4000172/4000
Dung tích xy-lanh (cc)1.7981.798
An toàn - An ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống căng đai khẩn cấp, hạn chế lực, hàng ghế trước
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cân bằng điện tử
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
CameraLùiLùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSauSau
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái
Dây đai an toànGhế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2/Rear seat 3 points ELR x 3Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí/Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí/ Front seat: 3 points ELR with PT & FL x 2/Rear seat 3 points ELR x 3
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn)
Khung xe GOA
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Hệ thống báo động
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa tản nhiệt/ĐĩaĐĩa tản nhiệt/Đĩa
Hệ thống treo(trước/sau)Mc Pherson với thanh cân bằng/Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằngMc Pherson với thanh cân bằng/Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Cỡ lốp (trước/sau)205/55R16;205/55R16215/45R17;215/45R17
La-zăngMâm đúcMâm đúc
Cơ cấu láiTrợ lực điệnTrợ lực điện
Lốp dự phòngVành thép/Steel, T155/70D17Vành thép/Steel, T155/70D17