Toyota Camry 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi số #1 Việt Nam

Các phiên bản xe:

Toyota Camry 2.0G

Giá bán chỉ từ:

1,029,000,000 VNĐ

Toyota Camry 2.5Q

Giá bán chỉ từ:

1,235,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Camry
Thông sốToyota Camry 2.0GToyota Camry 2.5Q
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)4.885x 1.840 x 1.4454.885x 1.840 x 1.445
Chiều dài cơ sở (mm)2.8252.825
Chiều rộng cơ sở(trước/sau)1580/16051580/1605
Khoảng sáng gầm xe (mm)140140
Bán kính vòng quay tối thiểu5,75,8
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)6060
Trọng lượngKhông tải1.5201.560
Toàn tải2.0302.030
Ngoại thất
Đèn sương mùLEDLED
Đèn phanh trên caoLEDLED
Gạt nước kính trướcTự độngTự động
Sấy kínhSau, điều chỉnh thời gianSau, điều chỉnh thời gian
Ăng-tenKính sauKính sau
Tay nắm cửa ngoài xeMạ crômMạ crôm
Ống xảKép
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnBi-LED dạng bóng chiếuLED dạng bóng chiếu
Đèn chiếu xaBi-LED dạng bóng chiếuBi-LED dạng bóng chiếu
Đèn chạy ban ngàyLEDLED
Đèn pha tự độngCó, chế độ tự ngắtCó, chế độ tự ngắt
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Hệ thống cân bằng góc chiếuTự độngTự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường ( tắt chậm)
Cụm đèn sauĐèn báo rẽLEDLED
Đèn định vị/đèn vị tríLEDLED
Đèn lùiLEDLED
Đèn phanhLEDLED
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Gập điệnTự động
Tích hợp đèn báo rẽ
Tích hợp đèn chào mừng
Chức năng chống bám nước
Gương bên phải tự động điều chỉnh khi vào số lùi
Nhớ vị trí2 vịt trí
Nội thất
Số chỗ ngồi55
Rèm che nắng kính sauChỉnh điệnChỉnh điện
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xeChống chói tự độngChống chói tự động
Tay nắm cửa trong xeMạ crômMạ crôm
Khóa cửa điệnTự độngTự động
Khóa cửa điều khiển từ xa
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Phanh tay điện tử
Cửa sổ trời
Rèm che nắng cửa sauChỉnh tay
Ga tự động(Cruise Control)
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
KínhKính cửa sổĐiều chỉnh điệnĐiều chỉnh điện
Vô lăngLoại tay lái3 chấu3 chấu
Chất liệuBọc da, chỉ đỏ GR-S Bọc da, chỉ đỏ GR-S
Tích hợpĐiều chỉnh âm thanh, Bluetooth, Màn hình hiển thị đa thông tin / Audio, Bluetooth, MID switch Điều chỉnh âm thanh, Bluetooth, Màn hình hiển thị đa thông tin / Audio, Bluetooth, MID switch
Số hướng điều chỉnhChỉnh tay 4 hướngChỉnh điện 4 hướng
Lẫy chuyển số
Nhớ vị tríCó (2 vị trí)
GhếGhế láiChỉnh điện 10 hướngChỉnh điện 10 hướng
Ghế hành khách trướcChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướng
Chất liệuDa Da
Tựa tay hàng ghế thứ 2Có Khay đựng ly + Nắp đậyCó Khay đựng ly + Nắp đậy
Hàng ghế thứ 2Cố địnhNgả lưng chỉnh điện
Bộ nhớ vị tríGhế người lái ( 2 vị trí)
Hệ thống điều hòaTự động2 vùng độc lập3 vùng độc lập
Cụm đồng hồMàn hình hiển thị đa thông tinTFT 4.2''TFT 7''
Loại đồng hồOptitronOptitron
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Hệ thống âm thanhMàn hình thông tin giải tríDVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 7 inchDVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng 8 inch
Số loa06 loa9 JBL
Cổng kết nối âm thanh (AUX)
Kết nối điện thoại thông minh
Cổng USB
Kết nối Bluetooth
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Động cơ & Vận hành
Các chế độ lái1 chế độ3 chế độ (Tiết kiệm, thường, thể thao)
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4
Hệ thống truyền độngCầu trướcCầu trước
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng đa điểmPhun xăng đa điểm
Tiêu thụ nhiên liệu(Lít/100km)Ngoài đô thị5.45.4
Trong đô thị11.2911.29
Kết hợp7.567.56
Động cơLoại động cơ6AR-FSE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-iW (Van nạp) & VVT-i (Van xả), Phun xăng trực tiếp D-4S2AR-FE, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép, ACIS
Dung tích xy-lanh (cc)1.9982.494
Hộp sốSố tự động 6 cấpSố tự động 6 cấp
Công suất (Hp/rpm)123/6500135/6000
Mô-men xoắn (Nm/rpm)199/4600235/4100
An toàn - An ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Bàn đạp phanh tự đổ
Cột lái tự đổ
Khung xe GOA
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cân bằng điện tử
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
Hệ thống ổn định thân xe VSM
Chức năng giữ phanh tự động (Brake Hold)
Cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
Camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xeSau/Góc trước/Góc sauSau/Góc trước/Góc sau
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí đầu gối người lái
Dây đai an toànTrước:3 điểm ELR, 5 vị trí;Hàng ghế sau thứ nhất: 3 điểm ELR, 5 vị trịTrước:3 điểm ELR, 5 vị trí;Hàng ghế sau thứ nhất: 3 điểm ELR, 5 vị trị
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Hệ thống báo động
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa tản nhiệt/Đĩa đặcĐĩa tản nhiệt/Đĩa đặc
Hệ thống treo(trước/sau)Độc lập Macpherson/Double WishboneĐộc lập Macpherson/Double Wishbone
Cỡ lốp (trước/sau)215/55R17;215/55R17235/45R18;235/45R18
La-zăngMâm đúcMâm đúc
Lốp dự phòngFull size spare tires(aluminum)Full size spare tires(aluminum)
Cơ cấu láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện