Mitsubishi Xpander: Thông số, giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh mới nhất

Các phiên bản xe:

Mitsubishi Xpander MT

Giá bán chỉ từ:

555,000,000 VNĐ

Mitsubishi Xpander AT (CBU)

Giá bán chỉ từ:

630,000,000 VNĐ

Mitsubishi Xpander AT (CKD)

Giá bán chỉ từ:

630,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Xpander
Thông sốMitsubishi Xpander MTMitsubishi Xpander AT (CBU)Mitsubishi Xpander AT (CKD)
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)4.475 x 1.750 x 1.7304.475 x 1.750 x 1.7304.475 x 1.750 x 1.730
Chiều dài cơ sở (mm)2.7752.7752.775
Chiều rộng cơ sở(trước/sau)1.520/1.5101.520/1.5101.520/1.510
Khoảng sáng gầm xe (mm)205205205
Bán kính vòng quay tối thiểu5,25,25,2
Trọng lượngKhông tải1.2501.2501.250
Ngoại thất
Tay nắm cửa ngoài xeCùng màu thân xeMạ crômMạ crôm
Gạt nước kính trướcGạt mưa gián đoạnGạt mưa gián đoạnGạt mưa gián đoạn
Lưới tản nhiệtĐen bóngCrôm xámCrôm xám
Sấy kínhTrước/SauTrước/SauTrước/Sau
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnClear HalogenLEDLED
Đèn chiếu xaClear HalogenLEDLED
Chế độ đèn chờ dẫn đường ( tắt chậm)
Đèn pha tự động
Đèn chào mừng
Đèn sương mùtrướctrước
Cụm đèn sauĐèn phanh trên caoLEDLEDLED
Đèn định vị/đèn vị tríLEDLEDLED
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
MàuMạ CrômMạ CrômMạ Crôm
Nội thất
Số chỗ ngồi777
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Cần sốBọc daBọc daBọc da
Gương chiếu hậu trong xechống chói chỉnh taychống chói chỉnh taychống chói chỉnh tay
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Ga tự động(Cruise Control)
KínhChỉnh điện
Vô lăngSố hướng điều chỉnh444
Chất liệuBọc daBọc da
Tích hợpNút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tayNút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tay
GhếChất liệuNỉDa, tối màuDa, tối màu
Ghế láiChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 6 hướngChỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ 2gập 60:40gập 60:40gập 60:40
Hàng ghế thứ 3gập 50:50gập 50:50gập 50:50
Hệ thống điều hòaĐiều chỉnhChỉnh tay, 2 giàn lạnhChỉnh tay, 2 giàn lạnhChỉnh tay, 2 giàn lạnh
Cụm đồng hồMàn hình hiển thị đa thông tin
Hệ thống âm thanhHệ thống âm thanhCD 2 DIN, USB, Bluetooth, AUX
Số loa06 loa06 loa06 loa
Kết nối điện thoại thông minh
Màn hình thông tin giải tríMàn hình cảm ứng 7Màn hình cảm ứng 7
Động cơ & Vận hành
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4Euro 4
Hệ thống truyền độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Hệ thống nhiên liệuXăngXăngXăng
Tiêu thụ nhiên liệu(Lít/100km)Trong đô thị8,88,58,5
Ngoài đô thị5,95,95,9
Kết hợp6,96,96,9
Động cơLoại động cơ1.5L MIVEC1.5L MIVEC1.5L MIVEC
Dung tích xy-lanh (cc)1.4991.4991.499
Hộp sốSố sàn 5 cấpSố tự động 4 cấpSố tự động 4 cấp
Công suất (Hp/rpm)104/6.000104/6.000104/6.000
Mô-men xoắn (Nm/rpm)141/4.000141/4.000141/4.000
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)454545
An toàn - An ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống chống trộm
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Khóa cửa điều khiển từ xa
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX
Khóa cửa trung tâm
Chìa khóaMã hóa & chống trộmMã hóa & chống trộmMã hóa & chống trộm
Số túi khí222
Cameralùilùi
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa /Tang trốngĐĩa /Tang trốngĐĩa /Tang trống
Hệ thống treo(trước/sau)Kiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng/Thanh xoắnKiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng/Thanh xoắnKiểu Macpherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng/Thanh xoắn
Cỡ lốp (trước/sau)205/55R16;205/55R16205/55R16;205/55R16205/55R16;205/55R16
La-zăng161616
Cơ cấu láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện