Mitsubishi Outlander: Các phiên bản, thông số, giá bán, giá lăn bánh

Các phiên bản xe:

Mitsubishi Outlander 2.0 CVT

Giá bán chỉ từ:

825,000,000 VNĐ

Mitsubishi Outlander 2.0 CVT Premium

Giá bán chỉ từ:

950,000,000 VNĐ

Mitsubishi Outlander 2.4 CVT Premium

Giá bán chỉ từ:

1,058,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Outlander
Thông sốMitsubishi Outlander 2.0 CVTMitsubishi Outlander 2.0 CVT PremiumMitsubishi Outlander 2.4 CVT Premium
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)4.695 x 1.810 x 1.7104.695 x 1.810 x 1.7104.695 x 1.810 x 1.710
Chiều dài cơ sở (mm)2.6702.6702.670
Chiều rộng cơ sở(trước/sau)1.540/1.5401.540/1.5401.540/1.540
Khoảng sáng gầm xe (mm)190190190
Bán kính vòng quay tối thiểu5,35,35,3
Trọng lượngKhông tải1.5001.5351.610
Ngoại thất
Đèn phanh trên cao
Tay nắm cửa ngoài xeMạ crômMạ crômMạ crôm
Gạt nước kính trướcTốc độ thay đổi theo vận tốc xeTự độngTự động
Gạt nước kính sau
Lưới tản nhiệtMạ crômMạ crômMạ crôm
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Sấy kínhTrước/SauTrước/SauTrước/Sau
Ăng-tenDạng vây cáDạng vây cáDạng vây cá
Cốp xeĐóng mở bằng điệnĐóng mở bằng điện
Cụm đèn trướcĐèn chiếu xaClear HalogenLEDLED
Đèn chiếu gầnHalogen & ProjectorLEDLED
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLED
Đèn pha điều chỉnh được độ caoTự độngTự động
Đèn pha tự động
Đèn sương mùtrước/sautrước/sautrước/sau
Hệ thống rửa đèn pha
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Sấy
Nội thất
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Tay nắm cửa trong xeMạ crômMạ crômMạ crôm
Ổ cắm điện phía sau xe
Đèn chiếu sáng hộp để đồ trung tâm
Số chỗ ngồi777
Ga tự động(Cruise Control)
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Tấm ngăn khoang hành lý
Cửa sổ trời
Hệ thống sưởi ấm hàng ghế trước
Vô lăngChất liệuBọc daBọc daBọc da
Tích hợpNút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tayNút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tayNút chỉnh âm thanh và thoại rảnh tay
Lẫy chuyển số
GhếChất liệuNỉ cao cấpDaDa
Ghế láiChỉnh tay 6 hướngChỉnh điện 10 hướngChỉnh điện 10 hướng
Hàng ghế thứ 2gập 60:40gập 60:40gập 60:40
Hàng ghế thứ 3gập 50:50gập 50:50gập 50:50
Hệ thống điều hòaĐiều chỉnhTự động Hai vùng nhiệt độTự động Hai vùng nhiệt độTự động Hai vùng nhiệt độ
Cụm đồng hồMàn hình hiển thị đa thông tin
Hệ thống âm thanhHệ thống âm thanhBluetooth/USB/AUX/AM/FM - Apple CarPlay & Android AutoBluetooth/USB/AUX/AM/FM - Apple CarPlay & Android AutoBluetooth/USB/AUX/AM/FM - Apple CarPlay & Android Auto
Số loa06 loa06 loa06 loa
Động cơ & Vận hành
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4Euro 4
Hệ thống truyền độngCầu trướcCầu trướcHai cầu 4WD
Hệ thống nhiên liệuXăngXăngXăng
Tiêu thụ nhiên liệu(Lít/100km)Trong đô thị9,79,710,3
Ngoài đô thị5,85,86,2
Kết hợp7,27,27,7
Động cơLoại động cơ4B11 DOHC MIVEC4B11 DOHC MIVEC4B12 DOHC MIVEC
Dung tích xy-lanh (cc)1.9981.9982.360
Hộp sốSố tự động vô cấp (CVT) INVECS IIISố tự động vô cấp (CVT) INVECS IIISố tự động vô cấp (CVT) INVECS III
Công suất (Hp/rpm)145/6.000145/6.000167/6.000
Mô-men xoắn (Nm/rpm)196/4.200196/4.200222/4.100
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)636360
An toàn - An ninh
Cơ cấu căng đai tự độngHàng ghế trướcHàng ghế trướcHàng ghế trước
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh
Chức năng giữ phanh tự động (Brake Hold)
Phanh tay điện tử
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Khóa cửa điều khiển từ xa
Hệ thống chống trộm
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX
Cameralùilùilùi
Khóa cửa trung tâm
Chìa khóaMã hóa & chống trộmMã hóa & chống trộmMã hóa & chống trộm
Số túi khíTúi khí đôi7 7
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Cảm biếnlùilùi
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa thông gió/ĐĩaĐĩa thông gió/ĐĩaĐĩa thông gió/Đĩa
Hệ thống treo(trước/sau)Kiểu MacPherson với thanh cân bằng/Đa liên kết với thanh cân bằngKiểu MacPherson với thanh cân bằng/Đa liên kết với thanh cân bằngKiểu MacPherson với thanh cân bằng/Đa liên kết với thanh cân bằng
Cỡ lốp (trước/sau)225/55R18;225/55R18225/55R18;225/55R18225/55R18;225/55R18
La-zăngMâm đúc hợp kim 18Mâm đúc hợp kim 18Mâm đúc hợp kim 18
Cơ cấu láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện