MG ZS 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh mới nhất

Các phiên bản xe:

NEW MG ZS STD

Giá bán chỉ từ:

519,000,000 VNĐ

NEW MG ZS COM

Giá bán chỉ từ:

569,000,000 VNĐ

NEW MG ZS LUX

Giá bán chỉ từ:

619,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: MG ZS
Thông sốNEW MG ZS STDNEW MG ZS COMNEW MG ZS LUX
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)4,323 x 1,809 x 1,6534,323 x 1,809 x 1,6534,323 x 1,809 x 1,653
Chiều dài cơ sở (mm)2,5852,5852,585
Khoảng sáng gầm xe (mm)170170170
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)484848
Trọng lượngKhông tải1,2901,2901,290
Toàn tải
Ngoại thất
Đèn sương mùsautrước/sautrước/sau
Tay nắm cửa ngoài xeMạ crômMạ crômMạ crôm
Gạt nước kính trướcGạt mưa gián đoạn, điều chỉnh tốc độGạt mưa gián đoạn, điều chỉnh tốc độCảm biến gạt mưa
Đèn phanh trên cao
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Cánh lướt gió
Ăng-tenDạng vây cáDạng vây cáDạng vây cá
Cửa sổ trờiToàn cảnh Panorama
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLEDLEDLED
Đèn chiếu xaLEDLEDLED
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLED
Chế độ đèn chờ dẫn đường ( tắt chậm)
Đèn pha điều chỉnh được độ cao
Đèn pha tự động
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Nội thất
Số chỗ ngồi555
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Ga tự động(Cruise Control)
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Sấy kínhSauSauSau
Các chế độ lái3 Chế độ lái:Thông thường, Đô thị, Thể thao3 Chế độ lái:Thông thường, Đô thị, Thể thao3 Chế độ lái:Thông thường, Đô thị, Thể thao
KínhChỉnh điệnXuống một chạm ở ghế người láLên / Xuống một chạm ở ghế người láiLên / Xuống một chạm ở ghế người lái
Vô lăngChất liệuBọc daBọc daBọc da
Tích hợpĐiều khiển trên vô lăng & ga tự động Điều khiển trên vô lăng & ga tự động Điều khiển trên vô lăng & ga tự động
Số hướng điều chỉnh2 hướng lên xuống2 hướng lên xuống2 hướng lên xuống
GhếChất liệuDaDaDa
Ghế láiChỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng
Hàng ghế thứ 2Gập 60:40Gập 60:40Gập 60:40
Hệ thống điều hòaĐiều chỉnhChỉnh tay, kháng bụi PM2.5Chỉnh tay, kháng bụi PM2.5Chỉnh tay, kháng bụi PM2.5
Cụm đồng hồMàn hình hiển thị đa thông tin
Hệ thống âm thanhMàn hình thông tin giải tríMàn hình cảm ứng 10.1Màn hình cảm ứng 10.1Màn hình cảm ứng 10.1
Số loa04 loa6 loa - Hiệu ứng 3D6 loa - Hiệu ứng 3D
Động cơ & Vận hành
Cơ cấu láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4Euro 4
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trướcDẫn động cầu trướcDẫn động cầu trước
Tiêu thụ nhiên liệu(Lít/100km)Trong đô thị8.27.617.75
Ngoài đô thị5.36.45.82
Kết hợp6.36.596.53
Động cơLoại động cơDOHC 4-cylinder, NSE 1.5LDOHC 4-cylinder, NSE 1.5LDOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Dung tích xy-lanh (cc)1,4981,4981,498
Hộp sốCVT có chế độ lái thể thao CVT có chế độ lái thể thao CVT có chế độ lái thể thao
Công suất (Hp/rpm)112 / 6,000112 / 6,000112 / 6,000
Mô-men xoắn (Nm/rpm)150 / 4,500150 / 4,500150 / 4,500
An toàn - An ninh
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX
Cảm biếnlùilùilùi
Cameralùilùilùi
Kiểm soát phanh ở góc cua
Dây đai an toànDây đai 3 điểm, căng đai tự động và tự nới lỏng hàng ghế trước, nhắc nhở ở hàng ghế trướcDây đai 3 điểm, căng đai tự động và tự nới lỏng hàng ghế trước, nhắc nhở ở hàng ghế trướcDây đai 3 điểm, căng đai tự động và tự nới lỏng hàng ghế trước, nhắc nhở ở hàng ghế trước
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
Phanh tay điện tử
Chức năng giữ phanh tự động (Brake Hold)
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Hệ thống ổn định thân xe VSM
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
Cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Chìa khóaMã hóa chống trộm ImmobiliserMã hóa chống trộm ImmobiliserMã hóa chống trộm Immobiliser
Số túi khí446
Camera 360 độ
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Phanh Đĩa/Phanh ĐĩaPhanh Đĩa/Phanh ĐĩaPhanh Đĩa/Phanh Đĩa
Hệ thống treo(trước/sau)Kiểu MacPherson/Thanh xoắnKiểu MacPherson/Thanh xoắnKiểu MacPherson/Thanh xoắn
Cỡ lốp (trước/sau)215/60R16;215/60R16215/60R16;215/60R16215 / 55R17;215 / 55R17
La-zăngLa zăng đúc 16 inchLa zăng đúc 16 inchLa zăng đúc 17 inch