MG HS 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh cập nhật mới nhất

Các phiên bản xe:

MG HS 1.5T STD

Giá bán chỉ từ:

719,000,000 VNĐ

MG HS 1.5T LUX

Giá bán chỉ từ:

829,000,000 VNĐ

MG HS 2.0T LUX

Giá bán chỉ từ:

869,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: MG HS
Thông sốMG HS 1.5T STDMG HS 1.5T LUXMG HS 2.0T LUX
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)4,574 x 1,876 x 1,6644,574 x 1,876 x 1,6854,574 x 1,876 x 1,685
Chiều dài cơ sở (mm)2,7202,7202,720
Khoảng sáng gầm xe (mm)145145145
Bán kính vòng quay tối thiểu5.955.955.95
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)555555
Trọng lượngKhông tải1,5571,5571,718
Ngoại thất
Đèn sương mùtrước/sautrước/sautrước/sau
Tay nắm cửa ngoài xeCùng màu với thân xeCùng màu với thân xeMạ crôm
Đèn phanh trên cao
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Cánh lướt gió
Ăng-tenTiêu chuẩnDạng vây cáDạng vây cá
Cửa sổ trờiToàn cảnh PanoramaToàn cảnh PanoramaToàn cảnh Panorama
Cốp xeĐóng mở bằng điệnĐóng mở bằng điện
Gạt nước kính trướcTự độngTự động
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnHalogen dạng thấu kínhLED dạng thấu kínhLED dạng thấu kính
Đèn chiếu xaHalogen dạng thấu kínhLED dạng thấu kínhLED dạng thấu kính
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLED
Đèn pha tự động
Điều chỉnh góc chiếu
Chế độ đèn chờ dẫn đường ( tắt chậm)
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Sấy
Nội thất
Số chỗ ngồi555
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Ga tự động(Cruise Control)
Tựa tay trung tâm hàng ghế trướcCó khoang chứa đồ, có thể trượt, chức năng làm mátCó khoang chứa đồ, không trượt, chức năng làm mát, lọc khíCó khoang chứa đồ, không trượt, chức năng làm mát, lọc khí
Tựa tay trung tâm hàng ghế sau2 hộc để ly2 hộc để ly2 hộc để ly
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Gương chiếu hậu trong xeChống chói tự độngChống chói tự động
Các chế độ láiEco, Normal, Sport, Super SportEco, Normal, Sport, Super Sport
KínhChỉnh điệnMột chạm lên / xuống ở tất cả các vị tríMột chạm lên / xuống ở tất cả các vị tríMột chạm lên / xuống ở tất cả các vị trí
Chống kẹt
Vô lăngChất liệuBọc daBọc daBọc da
Tích hợpNút điều khiển trên vô lăng, đàm thoại rảnh tay & kiểm soát hành trìnhNút điều khiển trên vô lăng, đàm thoại rảnh tay & kiểm soát hành trìnhNút điều khiển trên vô lăng, đàm thoại rảnh tay & kiểm soát hành trình
Lẫy chuyển số
GhếChất liệuDa công nghiệpGhế thể thao, Da cao cấp BADER®+ AlcantaraGhế thể thao, Da cao cấp BADER®+ Alcantara
Bơm hơi lưngGhế láiGhế láiGhế lái
Ghế láiChỉnh điện 6 hướngChỉnh điện 6 hướngChỉnh điện 6 hướng
Ghế hành khách trướcChỉnh tay 4 hướngChỉnh điện 4 hướngChỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 1Hệ thống sưởi ấmHệ thống sưởi ấmHệ thống sưởi ấm
Hàng ghế thứ 2Điều chỉnh độ nghiêngĐiều chỉnh độ nghiêngĐiều chỉnh độ nghiêng
Hệ thống điều hòaĐiều chỉnhChỉnh tayTự động, hai vùng nhiệt độ & hệ thống làm sạch không khíTự động, hai vùng nhiệt độ & hệ thống làm sạch không khí
Cụm đồng hồMàn hình hiển thị đa thông tinMàn hình ảo 12.3″Màn hình ảo 12.3″
Hệ thống âm thanhMàn hình thông tin giải tríMàn hình cảm ứng 10.1″, kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB , Bluetooth, Cổng sạc 12V & 6 loaMàn hình cảm ứng 10.1″, kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB , Bluetooth, Cổng sạc 12V & 6 loaMàn hình cảm ứng 10.1″, kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB , Bluetooth, Cổng sạc 12V & 6 loa
Số loa6 loa6 loa6 loa
Động cơ & Vận hành
Cơ cấu láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4Euro 4
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trướcDẫn động cầu trướcDẫn động cầu trước
Tiêu thụ nhiên liệu(Lít/100km)Trong đô thị6.996.998.82
Ngoài đô thị9.029.0212.48
Kết hợp5.795.796.64
Động cơLoại động cơSGE 1.5T, Turbo Tăng ápSGE 1.5T, Turbo Tăng ápNLE 2.0T, Turbo Tăng áp
Dung tích xy-lanh (cc)1,4901,4901,995
Hộp sốHộp số ly hợp kép thể thao 7 cấpHộp số ly hợp kép thể thao 7 cấpHộp số ly hợp kép thể thao 6 cấp
Công suất (Hp/rpm)160 / 5,600160 / 5,600225 / 5,300
Mô-men xoắn (Nm/rpm)250 / (1,700-4,400)250 / (1,700-4,400)360 / (2,500-4,000)
Tốc độ tối đa190190210
An toàn - An ninh
Cảnh báo mở cửa an toàn
Hỗ trợ chuyển làn
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX2 vịt trí2 vịt trí2 vịt trí
Chức năng làm khô phanh đĩa
Cameralùilùilùi
Phanh tay điện tử
Chức năng giữ phanh tự động (Brake Hold)
Kiểm soát phanh ở góc cua
Cảnh báo có xe cắt ngang
Hệ thống kiểm soát giảm thiểu lật xe
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống cân bằng điện tử
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
Cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Dây đai an toànDây đai 3 điểm, căng đai tự động và tự nới lỏng hàng ghế trước, căng đai tự động ở hàng ghế sau, nhắc nhở ở tất cả các ghếDây đai 3 điểm, căng đai tự động và tự nới lỏng hàng ghế trước, căng đai tự động ở hàng ghế sau, nhắc nhở ở tất cả các ghếDây đai 3 điểm, căng đai tự động và tự nới lỏng hàng ghế trước, căng đai tự động ở hàng ghế sau, nhắc nhở ở tất cả các ghế
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Số túi khí666
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Phanh Đĩa/Phanh ĐĩaPhanh Đĩa/Phanh ĐĩaPhanh Đĩa/Phanh Đĩa
Hệ thống treo(trước/sau)Kiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểm
Cỡ lốp (trước/sau)235 / 50R18;235 / 50R18235 / 50R18;235 / 50R18235 / 50R18;235 / 50R18
La-zăngLa zăng đúc 18 inchLa zăng đúc 18 inchLa zăng đúc 18 inch