Mazda BT50 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh cập nhật mới nhất

Các phiên bản xe:

Mazda BT-50 MT 4x2

Giá bán chỉ từ:

659,000,000 VNĐ

Mazda BT-50 AT 4x2

Giá bán chỉ từ:

709,000,000 VNĐ

Mazda BT-50 Luxury 4x2

Giá bán chỉ từ:

789,000,000 VNĐ

Mazda BT-50 Premium 4x4

Giá bán chỉ từ:

849,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: BT50
Thông sốMazda BT-50 MT 4x2Mazda BT-50 AT 4x2Mazda BT-50 Luxury 4x2Mazda BT-50 Premium 4x4
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)5.280 x 1.870 x 1.8005.280 x 1.870 x 1.8005.280 x 1.870 x 1.8005.280 x 1.870 x 1.800
Kích thước khoang chở hàng1.495 x 1.530 x 4901.495 x 1.530 x 4901.495 x 1.530 x 4901.495 x 1.530 x 490
Chiều dài cơ sở (mm)3.1253.1253.1253.125
Chiều rộng cơ sở(trước/sau)1.520/1.5151.520/1.5151.520/1.5151.520/1.515
Khoảng sáng gầm xe (mm)224224224224
Bán kính vòng quay tối thiểu6,16,16,16,1
Trọng lượngKhông tải1.8001.8231.8401.928
Toàn tải2.5902.5902.5902.590
Ngoại thất
Tấm bảo vệ gầm xe
Tấm lót thùng hàng
Đèn phanh trên cao
Tay nắm cửa ngoài xeCùng màu thân xeCùng màu thân xeMạ crômMạ crôm
Bệ bước cản sau
Gạt nước kính trướcTự độngTự động
Bệ bước chân
Baga mui
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnLEDLEDLEDLED
Đèn chiếu xaLEDLEDLEDLED
Đèn sương mùLEDLEDLEDLED
Hệ thống cân bằng góc chiếuChỉnh cơChỉnh cơTự động
Đèn chạy ban ngàyHalogenHalogenLEDLED
Đèn pha tự động
Chế độ đèn chờ dẫn đường ( tắt chậm)
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Tích hợp đèn báo rẽ
MàuMạ CrômMạ CrômMạ CrômMạ Crôm
Gập điện
Nội thất
Số chỗ ngồi5555
Cửa gió điều hòa hàng ghế sauTích hợp USBTích hợp USBTích hợp USBTích hợp USB
Ga tự động(Cruise Control)
Bệ tỳ tay trung tâmhàng ghế trước/hàng ghế sauhàng ghế trước/hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xeChống chói tự độngChống chói tự động
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
KínhChỉnh điện
Tự động lên xuống một chạmphía tài xế điều chỉnh một chạmphía tài xế điều chỉnh một chạmphía tài xế điều chỉnh một chạmphía tài xế điều chỉnh một chạm
Vô lăngChất liệuBọc daBọc daBọc daBọc da
Số hướng điều chỉnh4444
GhếChất liệuNỉNỉNỉDa
Hàng ghế thứ 260/40-6060/40-60
Ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Hệ thống điều hòaĐiều chỉnhChỉnh cơChỉnh cơTự động 2 vùng độc lậpTự động 2 vùng độc lập
Lọc gió điều hòa
Cụm đồng hồMàn hình hiển thị đa thông tin
Hệ thống âm thanhKết nối điện thoại thông minhCó/With (Apple Car Play & Android Auto)Có/With (Apple Car Play & Android Auto)Có/With (Apple Car Play & Android Auto)Có/With (Apple Car Play & Android Auto)
Hệ thống âm thanhĐầu đĩa CD/DVD, Kết nối AUX, USB, Bluetooth, WifiĐầu đĩa CD/DVD, Kết nối AUX, USB, Bluetooth, WifiĐầu đĩa CD/DVD, Kết nối AUX, USB, Bluetooth, WifiĐầu đĩa CD/DVD, Kết nối AUX, USB, Bluetooth, Wifi
Màn hình thông tin giải tríMàn hình cảm ứng trung tâm 7 inchMàn hình cảm ứng trung tâm 7 inchMàn hình cảm ứng trung tâm 9 inchMàn hình cảm ứng trung tâm 9 inch
Số loa06 loa06 loa06 loa08 loa
Động cơ & Vận hành
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4Euro 4Euro 4
Hệ thống nhiên liệuĐường dẫn chung, phun trực tiếpĐường dẫn chung, phun trực tiếpĐường dẫn chung, phun trực tiếpĐường dẫn chung, phun trực tiếp
Động cơLoại động cơDiesel tăng áp VGS với làm mát khí lạnh, 4 xilanhDiesel tăng áp VGS với làm mát khí lạnh, 4 xilanhDiesel tăng áp VGS với làm mát khí lạnh, 4 xilanhDiesel tăng áp VGS với làm mát khí lạnh, 4 xilanh
Dung tích xy-lanh (cc)1.8981.8981.8981.898
Hộp sốSố tay 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấpTự động 6 cấp
Công suất (Hp/rpm)148/3.600148/3.600148/3.600148/3.600
Mô-men xoắn (Nm/rpm)350/1800-2.600350/1800-2.600350/1800-2.600350/1800-2.600
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)76767676
An toàn - An ninh
Nhắc nhở cài dây an toàn
Cảm biến hỗ trợ đỗ xesausautrước/sautrước/sau
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
CameraLùiLùiLùiLùi
Số túi khí2267
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến
Chế độ khởi động từ xa
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trống
Hệ thống treo(trước/sau)Độc lập, tay đòn kép với lò xo xoắn và thanh cân bằng/Nhíp láĐộc lập, tay đòn kép với lò xo xoắn và thanh cân bằng/Nhíp láĐộc lập, tay đòn kép với lò xo xoắn và thanh cân bằng/Nhíp láĐộc lập, tay đòn kép với lò xo xoắn và thanh cân bằng/Nhíp lá
Cỡ lốp (trước/sau)265/60R18;265/60R18265/60R18;265/60R18265/60R18;265/60R18265/60R18;265/60R18
La-zăngHợp kim 18Hợp kim 18Hợp kim 18Hợp kim 18
Cơ cấu láiThủy lựcThủy lựcThủy lựcThủy lực
Hệ thống truyền độngCầu sauCầu sauCầu sau2 cầu bán thời gian
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau