KIA SORENTO (All New) 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi mới nhất

Các phiên bản xe:

Kia Sorento Deluxe Diesel

Giá bán chỉ từ:

1,079,000,000 VNĐ

Kia Sorento Luxury Xăng

Giá bán chỉ từ:

1,099,000,000 VNĐ

Kia Sorento Luxury Diesel

Giá bán chỉ từ:

1,179,000,000 VNĐ

Kia Sorento Premium AWD Xăng

Giá bán chỉ từ:

1,179,000,000 VNĐ

Kia Sorento Premium AWD Diesel

Giá bán chỉ từ:

1,279,000,000 VNĐ

Kia Sorento Signature AWD Xăng 7 ghế

Giá bán chỉ từ:

1,279,000,000 VNĐ

Kia Sorento Signature AWD Xăng 6 ghế

Giá bán chỉ từ:

1,299,000,000 VNĐ

Kia Sorento Signature AWD Diesel 6 ghế

Giá bán chỉ từ:

1,349,000,000 VNĐ

Kia Sorento Signature AWD Diesel 7 ghế

Giá bán chỉ từ:

1,349,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: SORENTO (All New)
Thông sốKia Sorento Deluxe DieselKia Sorento Luxury XăngKia Sorento Luxury DieselKia Sorento Premium AWD XăngKia Sorento Premium AWD DieselKia Sorento Signature AWD Xăng 7 ghếKia Sorento Signature AWD Xăng 6 ghếKia Sorento Signature AWD Diesel 6 ghếKia Sorento Signature AWD Diesel 7 ghế
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)4810 x 1900 x 17004810 x 1900 x 17004810 x 1900 x 17004810 x 1900 x 17004810 x 1900 x 17004810 x 1900 x 17004810 x 1900 x 17004810 x 1900 x 17004810 x 1900 x 1700
Chiều dài cơ sở (mm)2.8152.8152.8152.8152.8152.8152.8152.8152.815
Bán kính vòng quay tối thiểu5,785,785,785,785,785,785,785,785,78
Khoảng sáng gầm xe (mm)176176176176176176176176176
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)676767676767676767
Trọng lượngKhông tải1.7201.7201.7201.7201.7201.7201.7201.7201.720
Toàn tải2.3502.3502.3502.3502.3502.3502.3502.3502.350
Ngoại thất
Đèn pha tự động
Đèn sương mù
Ăng-tenDạng vây cáDạng vây cáDạng vây cáDạng vây cáDạng vây cáDạng vây cáDạng vây cáDạng vây cáDạng vây cá
Đèn phanh trên cao
Viền cửa kínhmạ Crômmạ Crômmạ Crômmạ Crômmạ Crômmạ Crômmạ Crômmạ Crômmạ Crôm
Gạt nước kính trướcTự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Cốp xeChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điện
Cụm đèn trướcĐèn chiếu xaLED ProjectorLEDLED ProjectorLED ProjectorLED ProjectorLED ProjectorLED ProjectorLED ProjectorLED Projector
Đèn chiếu gầnLED ProjectorLEDLED ProjectorLED ProjectorLED ProjectorLED ProjectorLED ProjectorLED ProjectorLED Projector
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLEDLEDLEDLEDLEDLEDLED
Cụm đèn sauĐèn hậuHalogenLEDLEDLEDLEDLEDLEDLEDLED
Nội thất
Số chỗ ngồi777777667
Màn hình thông tin giải tríCảm ứng AVN 4.2''Cảm ứng AVN 10.25''Cảm ứng AVN 4.2''Cảm ứng AVN 10.25''Cảm ứng AVN 10.25''Cảm ứng AVN 10.25''Cảm ứng AVN 10.25''Cảm ứng AVN 10.25''Cảm ứng AVN 10.25''
Màn hình hiển thị đa thông tinLCD 12.3 inchLCD 4.2 inchLCD 12.3 inchLCD 12.3 inchLCD 12.3 inchLCD 12.3 inchLCD 12.3 inchLCD 12.3 inchLCD 12.3 inch
Sấy kínhTrước/SauTrước/SauTrước/SauTrước/SauTrước/SauTrước/SauTrước/SauTrước/SauTrước/Sau
Khởi động bằng nút bấm
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Sạc không dây
Rèm che nắng hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xeChống chói tự độngChống chói tự độngChống chói tự độngChống chói tự độngChống chói tự độngChống chói tự độngChống chói tự độngChống chói tự động
Cửa sổ trờiToàn cảnh PanoramicToàn cảnh PanoramicToàn cảnh PanoramicToàn cảnh PanoramicToàn cảnh PanoramicToàn cảnh PanoramicToàn cảnh PanoramicToàn cảnh Panoramic
Hệ thống đèn Mood light
Ốp bàn đạp kim loại
Phanh tay điện tử
Chức năng giữ phanh tự động (Brake Hold)
Chuyển số dạng nút xoay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Hệ thống sưởi và làm mátHàng ghế trước - sauHàng ghế trước - sauHàng ghế trước - sauHàng ghế trước - sau
KínhChống kẹt
Chỉnh điện
Vô lăngChất liệuBọc daBọc daBọc daBọc daBọc daBọc daBọc daBọc daBọc da
Tích hợpTích hợp điều khiển âm thanhTích hợp điều khiển âm thanhTích hợp điều khiển âm thanhTích hợp điều khiển âm thanhTích hợp điều khiển âm thanhTích hợp điều khiển âm thanhTích hợp điều khiển âm thanhTích hợp điều khiển âm thanhTích hợp điều khiển âm thanh
Lẫy chuyển số
Sưởi vô lăng
GhếGhế láiChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điện, nhớ vị tríChỉnh điện, nhớ vị tríChỉnh điện, nhớ vị tríChỉnh điện, nhớ vị trí
Chất liệuBọc da NappaBọc da NappaBọc da NappaBọc da NappaBọc da NappaBọc da NappaBọc da NappaBọc da NappaBọc da Nappa
Hàng ghế thứ 2Tùy chỉnh độ ngả lưngTùy chỉnh độ ngả lưngTùy chỉnh độ ngả lưngTùy chỉnh độ ngả lưngTùy chỉnh độ ngả lưngTùy chỉnh độ ngả lưngTùy chỉnh độ ngả lưngTùy chỉnh độ ngả lưngTùy chỉnh độ ngả lưng
Ghế hành khách trướcChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điện
Hệ thống điều hòaHàng ghế 1Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Hàng ghế 2Cửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòa
Hàng ghế 3Cửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòaCửa gió điều hòa
Động cơ & Vận hành
Động cơLoại động cơSmartstream D2.2Smartstream G2.5Smartstream D2.2Smartstream G2.5Smartstream D2.2Smartstream G2.5Smartstream G2.5Smartstream D2.2Smartstream D2.2
Dung tích xy-lanh (cc)2199cc2199cc2199cc2199cc2199cc2199cc2199cc2199cc2199cc
Công suất (Hp/rpm)198 Hp / 3.800 rpm177/6000198 Hp / 3.800 rpm177/6000198 Hp / 3.800 rpm177/6000177/6000198 Hp / 3.800 rpm198 Hp / 3.800 rpm
Mô-men xoắn (Nm/rpm)440 Nm / 1.750 - 2.750 rpm232 / 4000440 Nm / 1.750 - 2.750 rpm232 / 4000440 Nm / 1.750 - 2.750 rpm232 / 4000232 / 4000440 Nm / 1.750 - 2.750 rpm440 Nm / 1.750 - 2.750 rpm
Hộp sốsố tự động 8 cấp ly hợp képSố tự động 6 cấp số tự động 8 cấp ly hợp képSố tự động 6 cấp số tự động 8 cấp ly hợp képSố tự động 6 cấp Số tự động 6 cấp số tự động 8 cấp ly hợp képsố tự động 8 cấp ly hợp kép
Hệ dẫn độngFWDAWDFWDAWDAWDAWDAWDAWDAWD
An toàn - An ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống cân bằng điện tử
Ga tự động(Cruise Control)
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Khóa cửa trung tâm
Dây đai an toànTất cả các hàng ghếTất cả các hàng ghếTất cả các hàng ghếTất cả các hàng ghếTất cả các hàng ghếTất cả các hàng ghếTất cả các hàng ghếTất cả các hàng ghếTất cả các hàng ghế
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Camera
Chế độ khởi động từ xa
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Số túi khí666666666
Khóa trẻ em điện tử
Cảnh báo áp suất lốp
Bệ bước chân
Chế độ địa hìnhSNOW/MUD/SANDSNOW/MUD/SANDSNOW/MUD/SAND
Hệ thống quan sát toàn cảnh SVM
Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM
Hỗ trợ giữ làn đường LFA
Hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA
Điều khiển hành trình thông minh SCC
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
Hệ thống treo(trước/sau)Kiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểm
Cơ cấu láiTrợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện Trợ lực điện
Cỡ lốp (trước/sau)235/60R18235/60R18235/60R18235/55R19235/55R19235/55R19235/55R19235/55R19235/55R19