Kia Sedona 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh cập nhật mới nhất

Các phiên bản xe:

Kia Sedona DAT Deluxe

Giá bán chỉ từ:

1,079,000,000 VNĐ

Kia Sedona DAT Luxury

Giá bán chỉ từ:

1,149,000,000 VNĐ

Kia Sedona GAT Premium

Giá bán chỉ từ:

1,359,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Sedona
Thông sốKia Sedona DAT DeluxeKia Sedona DAT LuxuryKia Sedona GAT Premium
Kích thước - Trọng lượng
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)808080
Khoảng sáng gầm xe (mm)163163163
Bán kính vòng quay tối thiểu5,65,65,6
Chiều dài cơ sở (mm)3.0603.0603.060
Dài x Rộng x Cao (mm)5.115 x 1.985 x 1.7555.115 x 1.985 x 1.7555.115 x 1.985 x 1.755
Trọng lượngToàn tải2.8302.8302.770
Không tải2.0702.0702.020
Ngoại thất
Kính sau tối mầu
Gạt nước kính trướcTự độngTự độngTự động
Nẹp cốp sauMạ ChromeMạ ChromeMạ Chrome
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Cánh hướng gió tích hợp đèn phanh lắp trên cao
Đèn pha tự động
Ốp cản sauThiết kế thể thaoThiết kế thể thaoThiết kế thể thao
Ốp cản trướcThiết kế thể thaoThiết kế thể thaoThiết kế thể thao
Cụm đèn trướcĐèn chiếu xaLEDLEDLED
Đèn chiếu gầnLEDLEDLED
Đèn sương mù
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLED
Cụm đèn sauĐèn hậuLEDLEDLED
Gương chiếu hậu ngoài xeGập điện
Chỉnh điện
Sấy
Tích hợp đèn báo rẽ
Nội thất
Số chỗ ngồi777
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Màn hình hiển thị đa thông tin4.3’TFT LCD 7”TFT LCD 7”
Màn hình thông tin giải tríMàn hình AVN cảm ứng 8’’, 6 loaMàn hình AVN cảm ứng 8’’, 6 loaMàn hình AVN cảm ứng 8’’, 6 loa
Cổng USB
Rèm che nắng hàng ghế sauhàng ghế 2 và 3hàng ghế 2 và 3hàng ghế 2 và 3
Cổng kết nối âm thanh (AUX)
Cửa hông trượt điện chống kẹt
Kết nối Bluetooth
Bản đồ dẫn đường
Hệ thống lọc không khí bằng Ion
Gương chiếu hậu trong xeChống chói ECMChống chói ECM
Cửa sổ trời2 cửa sổ trời điều khiển điện độc lập2 cửa sổ trời điều khiển điện độc lập
Sạc không dây
Cốp xeĐóng mở điện thông minhĐóng mở điện thông minh
KínhChống kẹt1 chạm tự động và chống kẹt 4 cửa1 chạm tự động và chống kẹt 4 cửa1 chạm tự động và chống kẹt 4 cửa
Chỉnh điện
Vô lăngSưởi vô lăng
Chất liệuBọc da và ốp gỗBọc da và ốp gỗBọc da và ốp gỗ
GhếChất liệuDaDaDa
Ghế láiChỉnh điện 12 hướngChỉnh điện 12 hướng, tích hợp nhớ 2 vị tríChỉnh điện 12 hướng, tích hợp nhớ 2 vị trí
Hàng ghế thứ 1Sưởi ghếSưởi ghếSưởi ghế
Ghế hành khách trướcChỉnh điện 8 hướngChỉnh điện 8 hướng
Hệ thống điều hòaHàng ghế 1Chỉnh cơ, 3 vùng độc lậpTự động 3 vùng độc lậpTự động 3 vùng độc lập
Hàng ghế 2Chỉnh cơTự độngTự động
Hàng ghế 3Chỉnh cơTự độngTự động
Động cơ & Vận hành
Động cơKiểu động cơDầu, 2.2L CRDiDầu, 2.2L CRDiXăng, Lambda 3.3L MPI
Loại động cơ4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC6 xi lanh đối xứng, 24 van DOHC
Dung tích xy-lanh (cc)2.1992.1993.342
Công suất (Hp/rpm)190Hp / 3.800rpm 190Hp / 3.800rpm 266Hp / 6.400rpm
Mô-men xoắn (Nm/rpm)440Nm / 1.750~2.750rpm440Nm / 1.750~2.750rpm318Nm / 5.200rpm
Hộp sốSố tự động 8 cấpSố tự động 8 cấpSố tự động 6 cấp
Hệ dẫn độngCầu trước FWDCầu trước FWDCầu trước FWD
An toàn - An ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Ga tự động(Cruise Control)
Cảm biến hỗ trợ đỗ xetrước/sautrước/sautrước/sau
Khởi động bằng nút bấm
Hệ thống chống trộm
Khóa cửa điều khiển từ xa
Dây đai an toànTất cả các hàng ghếTất cả các hàng ghếTất cả các hàng ghế
Chống sao chép chìa khóa
Khóa cửa trung tâm
Số túi khí266
Camera
Phanh tay điện tử
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa thông gió/Đĩa đặcĐĩa thông gió/Đĩa đặcĐĩa thông gió/Đĩa đặc
Hệ thống treo(trước/sau)Kiểu MacPherson/Đa liên kết Kiểu MacPherson/Đa liên kết Kiểu MacPherson/Đa liên kết
Cơ cấu láiTrợ lực thủy lựcTrợ lực thủy lựcTrợ lực thủy lực
La-zăngMâm đúc hợp kim nhômMâm đúc hợp kim nhômMâm đúc hợp kim nhôm
Cỡ lốp (trước/sau)235/60R18235/60R18235/60R18