Kia Rondo 2021: Giới thiệu, thông số cập nhật mới nhất

Các phiên bản xe:

Kia Rondo 2.0 GMT

Giá bán chỉ từ:

559,000,000 VNĐ

Kia Rondo 2.0 Deluxe

Giá bán chỉ từ:

655,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Rondo
Thông sốKia Rondo 2.0 GMTKia Rondo 2.0 Deluxe
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)4.525 x 1.805 x 1.6104.525 x 1.805 x 1.610
Chiều dài cơ sở (mm)2.7502.750
Bán kính vòng quay tối thiểu5,55,5
Khoảng sáng gầm xe (mm)151151
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)5858
Trọng lượngKhông tải1.5101.510
Toàn tải2.1402.140
Ngoại thất
Đèn báo rẽTrên thân xe
Giá đỡ hành lý trên mui xe
Kính cửa sau và kính lưng màu tối
Đèn pha tự động
Gạt nước kính trướcTự động
Viền cửa mạ Chrome
Tay nắm cửa ngoài xeMạ Chrome
Ốp cản sauThể thao
Ốp cản trướcThể thao
Cụm đèn trướcĐèn chiếu xaHalogen ProjectorHalogen Projector
Đèn chiếu gầnHalogen ProjectorHalogen Projector
Đèn sương mù
Đèn chạy ban ngàyLED
Cụm đèn sauĐèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu ngoài xeGập điện
Chỉnh điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Nội thất
Số chỗ ngồi77
Gương chiếu hậu trong xeChống chói ECMChống chói ECM
Màn hình thông tin giải tríDVD, màn hình cảm ứng 8'' GPS, Bluetooth, 6 loaDVD, màn hình cảm ứng 8'' GPS, Bluetooth, 6 loa
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Khởi động bằng nút bấm
Chìa khóa thông minh
3 chế độ lái
Màn hình hiển thị đa thông tin
Cổng USB
Cổng kết nối âm thanh (AUX)
Sấy kínhTrước/SauTrước/Sau
Hệ thống lọc không khí bằng Ion
KínhChống kẹtở cửa người láiở cửa người lái
Chỉnh điện1 chạm ở cửa người lái1 chạm ở cửa người lái
Vô lăngChất liệuBọc daBọc da
Số hướng điều chỉnh44
Tích hợpTích hợp điều khiển âm thanhTích hợp điều khiển âm thanh
Lẫy chuyển số
GhếGhế láiChỉnh tay 6 hướngChỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ 3gập 5:5gập 5:5
Hệ thống điều hòaHàng ghế 1Chỉnh tayTtự động 2 vùng lạnh
Hàng ghế 2Cửa gió điều hòaCửa gió điều hòa
Động cơ & Vận hành
Động cơKiểu động cơXăng, Nu 2.0LXăng, Nu 2.0L
Loại động cơ4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT
Dung tích xy-lanh (cc)1.9991.999
Công suất (Hp/rpm)158 Hp / 6.500 rpm158 Hp / 6.500 rpm
Mô-men xoắn (Nm/rpm)194 Nm / 4.800 rpm194 Nm / 4.800 rpm
Hộp sốSố sàn 6 cấpTự động 6 cấp
Hệ dẫn độngCầu trước FWDCầu trước FWD
An toàn - An ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Số túi khí22
Khóa cửa trung tâm
Dây đai an toànTất cả các hàng ghếTất cả các hàng ghế
Khóa cửa điều khiển từ xa
Ga tự động(Cruise Control)
Chống sao chép chìa khóa
Camera
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa
Hệ thống treo(trước/sau)Kiểu MacPherson/Thanh xoắnKiểu MacPherson/Thanh xoắn
Cơ cấu láiTrợ lực điện Trợ lực điện
La-zăngMâm đúc hợp kim nhômMâm đúc hợp kim nhôm
Cỡ lốp (trước/sau)225/45R17225/45R17