KIA Quoris 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh cập nhật mới nhất

Các phiên bản xe:

KIA Quoris - GAT - 3.8

Giá bán chỉ từ:

2,708,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Quoris
Thông sốKIA Quoris - GAT - 3.8
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)5.095 x 1.900 x 1.485
Chiều dài cơ sở (mm)3.045
Bán kính vòng quay tối thiểu5,540
Khoảng sáng gầm xe (mm)145
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)83
Dung tích khoang hành lý455
Số chỗ ngồi5
Trọng lượngKhông tải1.930
Toàn tải2.430
Ngoại thất
Viền cửa mạ Chrome
Tay nắm cửa ngoài xeMạ Chrome
Gạt nước kính trướcTự động
Đèn chào mừng
Cụm đèn trướcĐèn chiếu xaLED điều chỉnh theo góc lái
Đèn pha tự động
Đèn chạy ban ngàyLED
Đèn sương mùLED
Hệ thống rửa đèn pha
Cụm đèn sauĐèn phanh trên cao
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Gập điện
Sấy
Tích hợp đèn báo rẽ
Nội thất
Cửa sổ trờiToàn cảnh Panoramic
Gương chiếu hậu trong xeChống chói ECM
Rèm che nắng hàng ghế sauChỉnh điện
Màn hình hiển thị đa thông tinLCD 12.3 inch
Khởi động bằng nút bấm
Cần sốĐiện tử SBW
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Hệ thống giải trí hàng ghế sauCao cấp
Tựa tay hàng ghế thứ 2Tích hợp điều chỉnh âm thanh và điều hoà
Sấy kínhTrước/Sau
Hệ thống lọc không khí bằng Ion
Hệ thống sưởi và làm mátHàng ghế trước - sau
Cửa hít tự động
Chìa khóa thông minh
KínhChống kẹt
Chỉnh điện
Cách nhiệt
Cánh âm
Kính sau tối mầu
Vô lăngChế độ đàm thoại rảnh tay
Nhớ vị trí
Chất liệuda
Tích hợpĐiều khiển âm thanh
Số hướng điều chỉnh4
Trợ lựcĐiện
GhếChất liệuBọc da Nappa cao cấp
Ghế láiChỉnh điện tích hợp nhớ vị trí
Ghế hành khách trướcChỉnh điện tích hợp nhớ vị trí
Hàng ghế thứ 2Điều chỉnh điện tích hợp đệm lưng
Hệ thống điều hòaHàng ghế 2Cửa gió điều hòa
Hàng ghế 1Tự động 3 vùng độc lập
Động cơ & Vận hành
Hệ dẫn độngCầu sau
Động cơKiểu động cơXăng 3.8L / Gasoline 3.8L
Dung tích xy-lanh (cc)3.778
Mô-men xoắn (Nm/rpm)365 Nm / 4.5000 rpm
Công suất (Hp/rpm)286 Hp / 6.600 rpm
Hộp sốTự động 8 cấp
Loại động cơV6, 24 van DOHC / V6, 24 valve DOHC
An toàn - An ninh
Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Chống sao chép chìa khóa
Khóa cửa điều khiển từ xa
Hệ thống nâng gầm điện tử
Cảm biến hỗ trợ đỗ xetrước/sau
Hệ thống chống trộm
Phanh tay điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hệ thống cân bằng điện tửCao cấp
Hệ thống ổn định thân xe VSMCải tiến
Ga tự động(Cruise Control)Thông minh
Khóa cửa trung tâm
Số túi khí9
Dây đai an toànTất cả các hàng ghế
Truyền động & Hệ thống treo
Cơ cấu láiTrợ lực thủy lực - điện
Cỡ lốp (trước/sau)245/45R19
La-zăngMâm đúc hợp kim nhôm
Hệ thống treo(trước/sau)Liên kết đa điểm/Liên kết đa điểm
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa thông gió /Đĩa đặc
Hệ thống giảm chấnKhí nén