Kia Optima 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh cập nhật mới nhất

Các phiên bản xe:

KIA Optima 2.0 GAT Luxury

Giá bán chỉ từ:

759,000,000 VNĐ

KIA Optima 2.4 GAT Premium

Giá bán chỉ từ:

919,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Optima
Thông sốKIA Optima 2.0 GAT LuxuryKIA Optima 2.4 GAT Premium
Kích thước - Trọng lượng
Bán kính vòng quay tối thiểu5,455,45
Chiều dài cơ sở (mm)2.8052.805
Dài x Rộng x Cao (mm)4.855 x 1.860 x 1.4654.855 x 1.860 x 1.465
Khoảng sáng gầm xe (mm)150150
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)7070
Trọng lượngKhông tải1.4501.520
Toàn tải1.5202.050
Ngoại thất
Viền cửa mạ Chrome
Tay nắm cửa ngoài xeMạ ChromeMạ Chrome
Ốp cản sau
Ống xảKép
Cụm đèn trướcĐèn chiếu xaHalogen ProjectorLED
Đèn chiếu gầnHalogen ProjectorLED
Đèn chạy ban ngàyLEDLED
Đèn sương mùLEDLED
Cụm đèn sauĐèn hậuLEDLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Nội thất
Số chỗ ngồi55
Gương chiếu hậu trong xeChống chói ECMChống chói ECM
Cốp xeMở điện tự động thông minhMở điện tự động thông minh
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Kết nối Bluetooth
Sạc không dây
Màn hình hiển thị đa thông tin
Rèm che nắng hàng ghế sau
Cửa sổ trờiToàn cảnh Panoramic
KínhChỉnh điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Vô lăngLẫy chuyển số
Tích hợpTích hợp điều khiển âm thanhTích hợp điều khiển âm thanh
Chất liệuBọc daBọc da
Số hướng điều chỉnh44
Sưởi vô lăng
GhếGhế láiChỉnh điện 12 hướng, tích hợp nhớ 2 vị tríChỉnh điện 12 hướng, tích hợp nhớ 2 vị trí
Ghế hành khách trướcChỉnh cơChỉnh điện 10 hướng
Chất liệuGhế da cao cấp Màu BeigeDa cao cấp Mầu đỏ
Hàng ghế thứ 2Ghế sau gập 6:4Ghế sau gập 6:4
Thông gió và sưởi hàng ghế trước
Hệ thống điều hòaHàng ghế 2Cửa gió điều hòaCửa gió điều hòa
Hàng ghế 1Tự động 2 vùng độc lập Tự động 2 vùng độc lập
Động cơ & Vận hành
Hệ dẫn độngCầu trướcCầu trước
Chế độ vận hànhEco - Normal - SportEco - Normal - Sport
Động cơKiểu động cơ Xăng, 2.0LXăng, 2.4L
Dung tích xy-lanh (cc)1.999 2.359
Mô-men xoắn (Nm/rpm) 194Nm / 4.000rpm228Nm / 4.000rpm
Công suất (Hp/rpm)152Hp / 6.200rpm176Hp / 6.000rpm
Hộp sốTự động 6 cấp Tự động 6 cấp
Loại động cơ4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT
An toàn - An ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống ổn định thân xe VSM
Ga tự động(Cruise Control)
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX
Khởi động bằng nút bấm
Khóa cửa trung tâm
CameraCamera 360 độ
Số túi khí67
Dây đai an toànTất cả các hàng ghếTất cả các hàng ghế
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Hệ thống chống trộm
Phanh tay điện tử
Cảnh báo áp suất lốp
Truyền động & Hệ thống treo
Cỡ lốp (trước/sau)235/45R18235/45R18
La-zăngKiểu sơn màu kim loạiKiểu tiện mặt thể thao
Cơ cấu láiTrợ lực điện MDPSTrợ lực điện MDPS
Hệ thống treo(trước/sau)Kiểu MacPherson/Đa liên kếtKiểu MacPherson/Đa liên kết
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa/ĐĩaĐĩa/Đĩa