Kia Morning 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh cập nhật mới nhất

Các phiên bản xe:

KIA Morning MT

Giá bán chỉ từ:

304,000,000 VNĐ

KIA Morning AT

Giá bán chỉ từ:

329,000,000 VNĐ

Kia Morning Deluxe

Giá bán chỉ từ:

349,000,000 VNĐ

Kia Morning Luxury

Giá bán chỉ từ:

383,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: kia morning
Thông sốKIA Morning MTKIA Morning ATKia Morning DeluxeKia Morning Luxury
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)3.595 x 1.595 x 1.4903.595 x 1.595 x 1.4903.595 x 1.595 x 1.4903.595 x 1.595 x 1.490
Khoảng sáng gầm xe (mm)152152152152
Chiều dài cơ sở (mm)2.3852.3852.3852.385
Bán kính vòng quay tối thiểu4,94,94,94,9
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)35353535
Trọng lượngKhông tải940960960960
Toàn tải1.3401.3701.3701.370
Ngoại thất
Đèn sương mùHalogenHalogenHalogenProjector
Tay nắm cửa ngoài xeCùng màu thân xeMạ ChromeMạ ChromeMạ Chrome
Đèn phanh trên cao
Ốp hông thể thao
Ốp cản sau pô đôi cá tính
Đèn pha tự động
Cụm đèn trướcĐèn chiếu xaHalogenHalogenHalogenHalogen Projector
Đèn chiếu gầnHalogenHalogenHalogenHalogen Projector
Đèn chạy ban ngàyLED
Cụm đèn sauĐèn hậuLED
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Gập điện
Nội thất
Số chỗ ngồi5555
Màn hình thông tin giải tríCD 4 loaCD 4 loaDVD 4 loaDVD 4 loa
Tấm lót khoang hành lý
Vô lăngSố hướng điều chỉnh2222
Chất liệuBọc daBọc da
Tích hợpTích hợp điều khiển âm thanh
GhếChất liệuSimiliDaDaDa
Hệ thống điều hòaHệ thống điều hòaChỉnh cơChỉnh cơChỉnh cơTự động
Động cơ & Vận hành
Hệ dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Động cơDung tích xy-lanh (cc)1.2481.2481.2481.248
Mô-men xoắn (Nm/rpm)120/4400120/4400120/4400120/4400
Công suất (Hp/rpm)86/600086/600086/600086/6000
Hộp sốSố sàn 5 cấpSố tự động 4 cấpSố tự động 4 cấpSố tự động 4 cấp
Loại động cơXăng, Kappa 1.25L DOHCXăng, Kappa 1.25L DOHCXăng, Kappa 1.25L DOHCXăng, Kappa 1.25L DOHC
An toàn - An ninh
Khóa cửa trung tâm
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Khóa cửa điều khiển từ xa
Số túi khí12
Camera
Truyền động & Hệ thống treo
Cỡ lốp (trước/sau)165/60R14;165/60R14165/60R14;165/60R14175/50R15;175/50R15175/50R15;175/50R15
La-zăngMâm thépMâm thépHợp kim nhômHợp kim nhôm
Hệ thống treo(trước/sau)Kiểu MacPherson/Trục xoắn lò xo trụKiểu MacPherson/Trục xoắn lò xo trụKiểu MacPherson/Trục xoắn lò xo trụKiểu MacPherson/Trục xoắn lò xo trụ
Cơ cấu láiTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điệnTrợ lực điện
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trống