Hyundai Santafe 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh mới nhất

Các phiên bản xe:

Hyundai Santafe 2.5 Xăng

Giá bán chỉ từ:

1,030,000,000 VNĐ

Hyndai Santafe 2.2 Dầu

Giá bán chỉ từ:

1,130,000,000 VNĐ

Hyundai Santafe 2.5 Xăng đặc biệt

Giá bán chỉ từ:

1,190,000,000 VNĐ

Hyundai Santafe 2.5 Xăng cao cấp

Giá bán chỉ từ:

1,240,000,000 VNĐ

Hyundai Santafe 2.2 Dầu đặc biệt

Giá bán chỉ từ:

1,290,000,000 VNĐ

Hyundai Santafe 2.2 Dầu cao cấp

Giá bán chỉ từ:

1,340,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Santafe
Thông sốHyundai Santafe 2.5 XăngHyndai Santafe 2.2 DầuHyundai Santafe 2.5 Xăng đặc biệtHyundai Santafe 2.5 Xăng cao cấpHyundai Santafe 2.2 Dầu đặc biệtHyundai Santafe 2.2 Dầu cao cấp
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)4.785 x 1.900 x 1.7304.785 x 1.900 x 1.7304.785 x 1.900 x 1.7304.785 x 1.900 x 1.7304.785 x 1.900 x 1.7304.785 x 1.900 x 1.730
Chiều dài cơ sở (mm)2.7652.7652.7652.7652.7652.765
Khoảng sáng gầm xe (mm)185185185185185185
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)717171717171
Ngoại thất
Đèn sương mùsau LEDsau LEDsau LEDsau LEDsau LEDsau LED
Gạt nước kính trướcTự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Tay nắm cửa ngoài xeMạ crôm bóngMạ crôm bóngMạ crôm bóngMạ crôm bóngMạ crôm bóngMạ crôm bóng
Lưới tản nhiệtMạ crôm đenMạ crôm đenMạ crôm bóngMạ crôm bóngMạ crôm bóngMạ crôm bóng
Cốp xeĐóng điện thông minhĐóng điện thông minhĐóng điện thông minhĐóng điện thông minhĐóng điện thông minhĐóng điện thông minh
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnĐèn Bi-LEDĐèn Bi-LEDĐèn Bi-LEDĐèn Bi-LEDĐèn Bi-LEDĐèn Bi-LED
Đèn chiếu xaĐèn Bi-LEDĐèn Bi-LEDĐèn Bi-LEDĐèn Bi-LEDĐèn Bi-LEDĐèn Bi-LED
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLEDLEDLEDLED
Đèn báo rẽ
Đèn pha tự độngThích ứng Thích ứng
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Gập điện
Sấy
Nội thất
Số chỗ ngồi777777
Cần sốCần số điện tử dạng nút bấmCần số điện tử dạng nút bấmCần số điện tử dạng nút bấmCần số điện tử dạng nút bấmCần số điện tử dạng nút bấmCần số điện tử dạng nút bấm
Sạc không dâychuẩn Qichuẩn Qichuẩn Qichuẩn Qichuẩn Qichuẩn Qi
Cửa sổ trờiToàn cảnh PanoramaToàn cảnh PanoramaToàn cảnh PanoramaToàn cảnh PanoramaToàn cảnh PanoramaToàn cảnh Panorama
Chìa khóa thông minh
Chế độ khởi động từ xa
Chế độ địa hìnhSNOW/MUD/SAND SNOW/MUD/SAND SNOW/MUD/SAND SNOW/MUD/SAND SNOW/MUD/SAND
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Gương chiếu hậu trong xeChống chói tự độngChống chói tự độngChống chói tự độngChống chói tự động
KínhChỉnh điệnCó (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)
Vô lăngChất liệuBọc daBọc daBọc daBọc daBọc daBọc da
Số hướng điều chỉnhChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướngChỉnh tay 4 hướng
Tích hợpLẫy chuyển số trên vô lăngLẫy chuyển số trên vô lăngLẫy chuyển số trên vô lăngLẫy chuyển số trên vô lăngLẫy chuyển số trên vô lăngLẫy chuyển số trên vô lăng
Lẫy chuyển số
Sưởi vô lăng
GhếChất liệuDaDaDaDaDaDa
Ghế láiChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điện, nhớ vị tríChỉnh điện, nhớ vị tríChỉnh điện, nhớ vị tríChỉnh điện, nhớ vị trí
Ghế hành khách trướcChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điệnChỉnh điện
Hệ thống sưởi và làm mátHàng ghế trướcHàng ghế trướcHàng ghế trướcHàng ghế trước
Hệ thống điều hòaĐiều chỉnhĐiều hòa tự động 2 vùng độc lậpĐiều hòa tự động 2 vùng độc lậpĐiều hòa tự động 2 vùng độc lậpĐiều hòa tự động 2 vùng độc lậpĐiều hòa tự động 2 vùng độc lậpĐiều hòa tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Cụm đồng hồMàn hình hiển thị đa thông tin4.24.212.312.312.312.3
Hệ thống âm thanhSố loa10 loa Harman Kardon cao cấp10 loa Harman Kardon cao cấp10 loa Harman Kardon cao cấp10 loa Harman Kardon cao cấp10 loa Harman Kardon cao cấp10 loa Harman Kardon cao cấp
Màn hình thông tin giải tríMàn hình giải trí cảm ứng 10.25 inchMàn hình giải trí cảm ứng 10.25 inchMàn hình giải trí cảm ứng 10.25 inchMàn hình giải trí cảm ứng 10.25 inchMàn hình giải trí cảm ứng 10.25 inchMàn hình giải trí cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống âm thanh Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 10 loa Harman Kardon cao cấp Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 10 loa Harman Kardon cao cấp Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 10 loa Harman Kardon cao cấp Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 10 loa Harman Kardon cao cấp Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 10 loa Harman Kardon cao cấp Apple CarPlay/Android Auto/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 10 loa Harman Kardon cao cấp
Động cơ & Vận hành
Cơ cấu láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4Euro 4Euro 4Euro 4Euro 4
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trướcDẫn động cầu trướcDẫn động 4 bánh toàn thời gian thông minh HTRACDẫn động 4 bánh toàn thời gian thông minh HTRACHTRACHTRAC
Các chế độ lái4 chế độ: ECO/COMFORT/SPORT/SMART4 chế độ: ECO/COMFORT/SPORT/SMART4 chế độ: ECO/COMFORT/SPORT/SMART4 chế độ: ECO/COMFORT/SPORT/SMART4 chế độ: ECO/COMFORT/SPORT/SMART4 chế độ: ECO/COMFORT/SPORT/SMART
Tiêu thụ nhiên liệu(Lít/100km)Trong đô thị12,077,811,8712,288,518,01
Ngoài đô thị7,095,257,57,535,725,45
Kết hợp8,926,189,119,276,736,4
Động cơLoại động cơSmartStream G2.5Smartstream D2.2SmartStream G2.5SmartStream G2.5Smartstream D2.2Smartstream D2.2
Dung tích xy-lanh (cc)2.4972.1512.4972.4972.1512.151
Hộp sốSố tự động 6 cấp 8DCTSố tự động 8 cấp 8DCTSố tự động 6 cấp 8DCTSố tự động 6 cấp 8DCTSố tự động 8 cấp 8DCTSố tự động 8 cấp 8DCT
Công suất (Hp/rpm) 180 / 6,000202 / 3.800 180 / 6,000 180 / 6,000202 / 3.800202 / 3.800
Mô-men xoắn (Nm/rpm)232 / 4000440 / 1.750 - 2.750232 / 4000232 / 4000440 / 1.750 - 2.750440 / 1.750 - 2.750
An toàn - An ninh
Camerasausausausausausau
Cảm biếntrước/sautrước/sautrước/sautrước/sautrước/sautrước/sau
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống ổn định thân xe VSM
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
Cảnh báo áp suất lốp
Phanh tay điện tử
Chức năng giữ phanh tự động (Brake Hold)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Ga tự động(Cruise Control)Tự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Chìa khóaMã hóa & hệ thống chống trộm ImmobilizerMã hóa & hệ thống chống trộm ImmobilizerMã hóa & hệ thống chống trộm ImmobilizerMã hóa & hệ thống chống trộm ImmobilizerMã hóa & hệ thống chống trộm ImmobilizerMã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
Cảm biến hỗ trợ đỗ xetrước/sautrước/sautrước/sautrước/sautrước/sautrước/sau
Số túi khí666666
Cảnh báo người ngồi hàng ghế sau
Hỗ trợ giữ làn đường LFA
Camera 360 độ
Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM
Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ
Khóa an toàn thông minh
Hệ thống cảnh báo điểm mù
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Phanh Đĩa/Phanh ĐĩaPhanh Đĩa/Phanh ĐĩaPhanh Đĩa/Phanh ĐĩaPhanh Đĩa/Phanh ĐĩaPhanh Đĩa/Phanh ĐĩaPhanh Đĩa/Phanh Đĩa
Hệ thống treo(trước/sau)Kiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểmKiểu MacPherson/Liên kết đa điểm
Cỡ lốp (trước/sau)235/60 R18;235/60 R18235/60 R18;235/60 R18235/55 R19;235/55 R19235/55 R19;235/55 R19235/55 R19;235/55 R19235/55 R19;235/55 R19
La-zăngHợp kim nhômHợp kim nhômHợp kim nhômHợp kim nhômHợp kim nhômHợp kim nhôm
Lốp dự phòngVành đúc cùng cỡVành đúc cùng cỡVành đúc cùng cỡVành đúc cùng cỡVành đúc cùng cỡVành đúc cùng cỡ