Hyundai Grand i10 Hatchback 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh

Các phiên bản xe:

Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn

Giá bán chỉ từ:

360,000,000 VNĐ

Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 MT

Giá bán chỉ từ:

405,000,000 VNĐ

Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT

Giá bán chỉ từ:

435,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Grand i10 Hatchback
Thông sốHyundai Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩnHyundai Grand i10 Hatchback 1.2 MTHyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)3,805 x 1,680 x 1,5203,805 x 1,680 x 1,5203,805 x 1,680 x 1,520
Chiều dài cơ sở (mm)2,4502,4502,450
Khoảng sáng gầm xe (mm)157157157
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)373737
Ngoại thất
Đèn sương mùHalogen ProjectorHalogen Projector
Sấy kínhSấy kính sauSấy kính sauSấy kính sau
Ăng-tenDạng dâyDạng dâyDạng dây
Tay nắm cửa ngoài xeMạ crômMạ crôm
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnHalogenHalogenHalogen
Đèn chiếu xaHalogenHalogenHalogen
Đèn chạy ban ngàyLEDLED
Đèn pha tự động
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Sấy
Nội thất
Số chỗ ngồi555
Cổng USBHàng ghế thứ 2Hàng ghế thứ 2Hàng ghế thứ 2
Chìa khóa thông minh
Khởi động bằng nút bấm
Hệ thống định vị dẫn đường
Ga tự động(Cruise Control)
Màu nội thấtĐen đỏĐen đỏĐen đỏ
KínhKính cửa sổCửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế láiCửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái
Vô lăngChất liệuBọc daBọc da
Số hướng điều chỉnh2 hướng2 hướng2 hướng
GhếChất liệuNỉNỉDa
Ghế láiChỉnh cơ 4 hướngChỉnh cơ 4 hướngChỉnh cơ 6 hướng
Hệ thống điều hòaĐiều chỉnhChỉnh cơChỉnh cơChỉnh cơ
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Cụm đồng hồMàn hình hiển thị đa thông tin2.8 inchMàn hình LCD 5.3 inchMàn hình LCD 5.3 inch
Hệ thống âm thanhMàn hình thông tin giải tríMàn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống định vị dẫn đường,Màn hình AVN cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống hệ thống định vị dẫn đường,
Hệ thống âm thanhBluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android AutoBluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android AutoBluetooth/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto
Số loa04 loa04 loa04 loa
Động cơ & Vận hành
Cơ cấu láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4Euro 4
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trướcDẫn động cầu trướcDẫn động cầu trước
Tiêu thụ nhiên liệu(Lít/100km)Trong đô thị6,86,87,6
Ngoài đô thị4,64,65,0
Kết hợp5,45,46,0
Động cơLoại động cơKappa 1.2 MPIKappa 1.2 MPIKappa 1.2 MPI
Dung tích xy-lanh (cc)1,1971,1971,197
Hộp sốSố sàn 5 cấpSố sàn 5 cấpSố tự động 4 cấp
Công suất (Hp/rpm)83/6,00083/6,00083/6,000
Mô-men xoắn (Nm/rpm)114/4,000114/4,000114/4,000
An toàn - An ninh
Camerasausau
Cảm biếnsausau
Cảnh báo áp suất lốp
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Hệ thống cân bằng điện tử
Hệ thống chống trộmChống trộm ImmobilizerChống trộm ImmobilizerChống trộm Immobilizer
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Chìa khóaMã hóa Mã hóa Mã hóa
Số túi khí122
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Đĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trốngĐĩa/Tang trống
Hệ thống treo(trước/sau)Kiểu MacPherson/Thanh xoắnKiểu MacPherson/Thanh xoắnKiểu MacPherson/Thanh xoắn
Cỡ lốp (trước/sau)165/70R14;165/70R14175/60R15;175/60R15175/60R15;175/60R15
La-zăngVành ThépVành Đúc hợp kimVành Đúc hợp kim
Lốp dự phòngVành cùng cỡVành giảm cỡVành giảm cỡ