Hyundai Accent 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi, giá lăn bánh mới nhất

Các phiên bản xe:

Hyundai Accent 1.4 MT

Giá bán chỉ từ:

472,000,000 VNĐ

Hyundai Accent 1.4 AT

Giá bán chỉ từ:

501,000,000 VNĐ

Hyundai Accent 1.4 AT Đặc biệt

Giá bán chỉ từ:

542,000,000 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Accent
Thông sốHyundai Accent 1.4 MTHyundai Accent 1.4 ATHyundai Accent 1.4 AT Đặc biệt
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)4,440 x 1,729 x 1,4704,440 x 1,729 x 1,4704,440 x 1,729 x 1,470
Chiều dài cơ sở (mm)2,6002,6002,600
Khoảng sáng gầm xe (mm)150150150
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)454545
Ngoại thất
Đèn sương mù Projector Projector Projector
Ăng-tenDạng vây cáDạng vây cáDạng vây cá
Lưới tản nhiệtMạ crôm đenMạ crôm đenMạ crôm đen
Tay nắm cửa ngoài xeMạ crômMạ crômMạ crôm
Chắn bùn
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gầnBi-HalogenBi-HalogenBi-Halogen
Đèn chiếu xaBi-HalogenBi-HalogenBi-Halogen
Đèn định vị/đèn vị tríLEDLEDLED
Đèn chạy ban ngàyLEDLEDLED
Đèn pha tự động
Đèn hỗ trợ vào cua
Cụm đèn sauLED
Gương chiếu hậu ngoài xeChỉnh điện
Gập điện
Sấy
Nội thất
Số chỗ ngồi555
Cửa sổ trời
Khởi động bằng nút bấm
Gạt nước kính trướcTự độngTự độngTự động
Ga tự động(Cruise Control)
Hệ thống định vị dẫn đường
Chế độ khởi động từ xa
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Ngăn làm mát
Vô lăngChất liệuBọc daBọc daBọc da
GhếChất liệuDaDaDa
Hệ thống điều hòaĐiều chỉnhChỉnh cơChỉnh cơĐiều hòa tự động
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Cụm đồng hồMàn hình hiển thị đa thông tinDigital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inchDigital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inchDigital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch
Hệ thống âm thanhMàn hình thông tin giải tríMàn hình AVN cảm ứng 8 inchMàn hình AVN cảm ứng 8 inchMàn hình AVN cảm ứng 8 inch
Hệ thống âm thanhBluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android AutoBluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android AutoBluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay/ Android Auto
Số loa06 loa06 loa06 loa
Động cơ & Vận hành
Cơ cấu láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4Euro 4
Hệ thống truyền độngDẫn động cầu trướcDẫn động cầu trướcDẫn động cầu trước
Tiêu thụ nhiên liệu(Lít/100km)Trong đô thị8.258.538.52
Ngoài đô thị5.244.994.86
Kết hợp6.336.326.2
Động cơLoại động cơKappa 1.4 MPIKappa 1.4 MPIKappa 1.4 MPI
Dung tích xy-lanh (cc)1,3531,3531,353
Hộp sốSố sàn 6 cấpSố tự động 6 cấpSố tự động 6 cấp
Công suất (Hp/rpm)100 / 6,000100 / 6,000100 / 6,000
Mô-men xoắn (Nm/rpm)132/ 4,000132/ 4,000132/ 4,000
An toàn - An ninh
Gương chiếu hậu trong xeChống chói tự động ECM
Camerasausausau
Cảm biếntrước/sautrước/sautrước/sau
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Chìa khóaMã hóa Mã hóa Mã hóa
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Hệ thống ổn định thân xe VSM
Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
Số túi khí226
Hệ thống chống trộmChống trộm ImmobilizerChống trộm ImmobilizerChống trộm Immobilizer
Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
Truyền động & Hệ thống treo
Hệ thống phanh( trước/sau)Phanh Đĩa/Phanh ĐĩaPhanh Đĩa/Phanh ĐĩaPhanh Đĩa/Phanh Đĩa
Hệ thống treo(trước/sau)Kiểu MacPherson/Thanh cân bằngKiểu MacPherson/Thanh cân bằngKiểu MacPherson/Thanh cân bằng
Cỡ lốp (trước/sau)185/65 R15;185/65 R15185/65 R15;185/65 R15195/55 R16;195/55 R16
La-zăngHợp kim nhômHợp kim nhômHợp kim nhôm
Lốp dự phòngVành đúc cùng cỡVành đúc cùng cỡVành đúc cùng cỡ