Honda Brio 2021: Thông số, giá bán, ưu đãi cập nhật mới nhất

Các phiên bản xe:

Honda Brio G

Giá bán chỉ từ:

418,000,000 VNĐ

Honda Brio RS

Giá bán chỉ từ:

448,000,000 VNĐ

Mầu xe Honda Brio

Mầu vàng
Mầu vàng

* Hình ảnh có thể khác so với thực tế

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật các phiên bản xe: Brio
Thông sốHonda Brio GHonda Brio RS
Kích thước - Trọng lượng
Dài x Rộng x Cao (mm)3.817 x 1.682 x 1.4873.817 x 1.682 x 1.487
Khoảng sáng gầm xe (mm)154154
Chiều dài cơ sở (mm)2.4052.405
Chiều rộng cơ sở(trước/sau)1.481/1.4651.475/1.459
La-zăng14 inch/Hợp kim15 inch/Hợp kim
Bán kính vòng quay tối thiểu4,64,6
Không tải972991
Toàn tải1.3751.380
Cỡ lốp (trước/sau)175/65R14;175/65R14185/55R15;185/55R15
Hệ thống phanh( trước/sau)Phanh đĩa/Tang trốngPhanh đĩa/Tang trống
Hệ thống treo(trước/sau)MacPherson/ Giằng xoắnMacPherson/ Giằng xoắn
Ngoại thất
Đèn chiếu xaHalogenHalogen
Đèn chiếu gầnHalogenHalogen
Đèn chạy ban ngàyLEDLED
Đèn sương mù
Đèn hậuHalogen tách biệt đèn phanhHalogen tách biệt đèn phanh
Đèn phanh trên caoLEDLED, tích hợp trên cánh lướt gió
Mặt ca lăngMạ chromeSơn đen thể thao/gắn logo RS
Ăng-tenDạng cộtDạng cột
Đèn định vị/đèn vị tríLEDLED
Cánh lướt gió
Nội thất
Số chỗ ngồi55
Kính cửa sổTự động xuống 1 chạm- ghế láiTự động xuống 1 chạm- ghế lái
Hàng ghế thứ 2Gập hoàn toàn thông với khoang hành lýGập hoàn toàn thông với khoang hành lý
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc và ngăn chứa đồ
Cổng kết nối âm thanh (AUX)
Hộc để đồ khu vực khoang lái
Chất liệu ghế láiNỉ (màu đen) trang trí viền chỉ cam thể thao cá tínhNỉ (màu đen) trang trí viền chỉ cam thể thao cá tính
Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sauGhế phụGhế lái và ghế phụ
Màn hình thông tin giải tríTiêu chuẩn (1-DIN)Màn hình cảm ứng 6.2 inch
Kết nối Bluetooth
Cổng USB
Đài AM/FM
Nguồn sạc
Hệ thống điều hòaChỉnh cơChỉnh cơ
Gương trang điểm cho hàng ghế trước
Bảng đồng hồ sau vô-lăngAnalogAnalog
Số loa04 loa06 loa
Động cơ & Vận hành
Kiểu động cơ1.2L SOHC iVTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van1.2L SOHC iVTEC, 4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp sốVô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGYVô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Dung tích xy-lanh (cc)1.1991.199
Công suất (Hp/rpm)89/6.00089/6.000
Mô-men xoắn (Nm/rpm)110/4.800110/4.800
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)3535
Ngoài đô thị4,75,2
Trong đô thị6,67
Kết hợp5,45,9
Hệ thống nhiên liệuPhun xăng điện tửPhun xăng điện tử
Cơ cấu láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện
An toàn - An ninh
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD
Chìa khóaĐược mã hóa chống trộm và hệ thống báo độngĐược mã hóa chống trộm và hệ thống báo động
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Khóa cửa tự động theo tốc độ
Túi khí người lái & hành khách phía trước
Nhắc nhở cài dây an toànGhế láiGhế lái